suicidal
/sjui'said/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ý định hoặc xu hướng tự tử, tự vẫn: Miêu tả trạng thái tâm lý muốn kết thúc cuộc sống của chính mình.
- Nguy hiểm đến tính mạng, liều lĩnh một cách mù quáng: Miêu tả hành động hoặc quyết định cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến thảm họa hoặc hủy hoại bản thân.
Ví dụ sử dụng
Về xu hướng tự tử:
- He was feeling deeply depressed and suicidal. (Anh ấy cảm thấy chán nản sâu sắc và có ý định tự tử.)
- The hotline offers support to people having suicidal thoughts. (Đường dây nóng cung cấp hỗ trợ cho những người có suy nghĩ tự tử.)
Về hành động liều lĩnh, nguy hiểm:
- Driving that fast in the rain is suicidal. (Lái xe nhanh như vậy trong trời mưa là hành động tự sát.)
- The general criticized the suicidal tactics of the enemy. (Vị tướng chỉ trích chiến thuật liều chết của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"suicidal tendencies": những khuynh hướng, biểu hiện muốn tự tử.
- The psychiatrist assessed the patient for suicidal tendencies. (Bác sĩ tâm thần đánh giá bệnh nhân về các khuynh hướng tự tử.)
Trong bối cảnh kinh doanh/chính trị (nghĩa bóng): Chỉ một chiến lược hoặc hành động cực kỳ mạo hiểm, có nguy cơ dẫn đến thất bại thảm hại.
- Launching a product without market research would be suicidal for the company. (Ra mắt sản phẩm mà không nghiên cứu thị trường sẽ là hành động tự sát đối với công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Suicide (danh từ): hành động tự tử; sự tự sát.
- The novel deals with the theme of suicide. (Cuốn tiểu thuyết đề cập đến chủ đề tự tử.)
Suicidally (trạng từ): một cách liều lĩnh, nguy hiểm đến tính mạng.
- He drove suicidally through the narrow streets. (Anh ta lái xe một cách liều chết qua những con phố chật hẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Self-destructive: có tính tự hủy hoại bản thân.
- Kamikaze: liều chết, cảm tử (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chỉ sự liều lĩnh tột độ).
- Reckless: liều lĩnh, bất cẩn.
Thành ngữ liên quan
(To be) on a suicidal path/course: đang đi trên một con đường dẫn đến thảm họa cho bản thân.
- His addiction put him on a suicidal path. (Cơn nghiện của anh ta đã đẩy anh ta vào một con đường tự hủy hoại.)
Suicidal mission: nhiệm vụ liều chết, nhiệm vụ gần như không có cơ hội sống sót.
- The soldiers volunteered for the suicidal mission behind enemy lines. (Những người lính tình nguyện tham gia nhiệm vụ liều chết phía sau chiến tuyến của địch.)
tính từ
- tự tử, tự vẫn