unsafe

/' n'seif/
tính từ
  1. không an toàn, không chắc chắn; nguy hiểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unsafe"

Từ có nhắc đến "unsafe"

unsafe
The worker wears a hard hat because the construction site is unsafe.