suicide

/'sjuisaid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tự tử, sự tự sát: Hành động cố ý kết liễu đời mình.
    • Người tự tử: Người thực hiện hành vi tự kết liễu đời mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le suicide est un problème de santé publique grave. (Tự tửmột vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.)
    • La police a conclu à un suicide. (Cảnh sát kết luậnmột vụ tự tử.)
    • On a retrouvé le suicide près de la rivière. (Người ta đã tìm thấy người tự tử gần con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tenter le suicide" / "faire une tentative de suicide": cố gắng tự tử.
    • Il a fait une tentative de suicide l'année dernière. (Anh ấy đã cố gắng tự tử vào năm ngoái.)
  • "se suicider" (động từ phản thân): tự tử.
    • Malheureusement, il s'est suicidé. (Thật không may, anh ấy đã tự tử.)
  • "taux de suicide": tỷ lệ tự tử.
    • Le taux de suicide a augmenté dans cette région. (Tỷ lệ tự tử đã tăng lênkhu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Suicidaire (tính từ): có ý định tự tử, liên quan đến tự tử.
    • Il a eu des pensées suicidaires. (Anh ấy đã những ý nghĩ muốn tự tử.)
  • Suicidé, e (danh từ & tính từ): người đã tự tử.
    • On a identifié le corps du suicidé. (Người ta đã nhận dạng được thi thể của người tự tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Autolyse (danh từ giống cái, y học/văn chương): sự tự hủy, tự sát.
  • Mise à mort de soi-même (cụm từ): việc tự giết mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'suicide' trong tiếng Pháp. Hành động được diễn đạt bằng động từ phản thân "se suicider").

Thành ngữ liên quan
  • "C'est un suicide (politique, professionnel...)": Đómột hành động tự sát (về mặt chính trị, nghề nghiệp...), ám chỉ một quyết định cực kỳ tai hại dẫn đến thất bại hoặc hủy hoại chính mình.
    • Signer ce contrat sans le lire, c'est un suicide professionnel ! (Ký hợp đồng đó không đọc, đóhành động tự sát nghề nghiệp đấy!)
danh từ giống đực
  1. sự tự tử, sự tự sát
    • Suicide par empoisonnement
      sự tự tử bằng thuốc độc
    • Un suicide moral
      một sự tự sát về tinh thần

Từ gần giống

Từ chứa "suicide"

Từ có nhắc đến "suicide"