suicide

/'sjuisaid/
danh từ giống đực
  1. sự tự tử, sự tự sát
    • Suicide par empoisonnement
      sự tự tử bằng thuốc độc
    • Un suicide moral
      một sự tự sát về tinh thần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "suicide"

Từ có nhắc đến "suicide"