suites

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Hòn dái (lợn rừng): Từ nàymột thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực săn bắn hoặc giải phẫu động vật, dùng để chỉ tinh hoàn của con lợn rừng đực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chasseur a préparé les suites du sanglier. (Người thợ săn đã chế hòn dái của con lợn rừng.)
    • Dans certaines traditions culinaires, les suites sont considérées comme un món đặc sản. (Trong một số truyền thống ẩm thực, hòn dái lợn rừng được coi là một món đặc sản.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "suites"đâymột danh từ giống cái số nhiều, có nghĩa rất cụ thể chuyên biệt. hoàn toàn khác không liên quan đến danh từ giống cái số ít "suite" (có nghĩa phổ biến là "dãy phòng", "bộ" hoặc "sự tiếp nối").
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh rất hẹp, như khi nói về săn bắn, chế biến thịt thú rừng hoặc trong các tài liệu về động vật học. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Biến thể từ liên quan
  • Suite (danh từ giống cái, số ít): Đâymột từ hoàn toàn khác, rất phổ biến, với các nghĩa như:
    • Dãy phòng, căn hộ khách sạn.
    • Bộ, tập hợp (ví dụ: một bộ bài, một bộ sưu tập).
    • Sự tiếp nối, phần tiếp theo.
    • Ví dụ: une suite de chambres (một dãy phòng), la suite de l'histoire (phần tiếp theo của câu chuyện).
Từ đồng nghĩa
  • Testicules (de sanglier) (danh từ giống đực, số nhiều): Tinh hoàn (của lợn rừng). Đâytừ mang tính chất giải phẫu học trang trọng hơn.
danh từ giống cái (số nhiều)
  1. hòn dái (lợn rừng)

Từ có nhắc đến "suites"