suitor

/'sju:tə/
Học thuật
Thân thiện
suitor

A young suitor presents a bouquet of flowers to a woman in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cầu hôn: Một người, thường đàn ông, đang tìm cách kết hôn hoặc mối quan hệ lãng mạn với một người phụ nữ cụ thể, thông qua việc thể hiện sự quan tâm, tán tỉnh hoặc đề nghị kết hôn.
    • Đương sự, bên nguyên (pháp ): Trong ngữ cảnh pháp , chỉ một bên (cá nhân hoặc tổ chức) đang đưa ra một yêu cầu hoặc khiếu kiện tại tòa án.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa người cầu hôn):

    • She had many suitors, but she wasn't interested in any of them. ( ấy nhiều người cầu hôn, nhưng không quan tâm đến ai trong số họ.)
    • The young suitor brought flowers every day to impress her. (Người cầu hôn trẻ tuổi mang hoa đến mỗi ngày để gây ấn tượng với ấy.)
  • Danh từ (nghĩa pháp ):

    • The company is the suitor in this breach of contract case. (Công ty bên nguyên trong vụ kiện vi phạm hợp đồng này.)
    • The court will hear arguments from both the suitor and the defendant. (Tòa án sẽ nghe lập luận từ cả bên nguyên bị đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An unsuccessful suitor": Một người cầu hôn không thành công, bị từ chối.

    • He was an unsuccessful suitor, as she chose to marry someone else. (Anh ta một người cầu hôn thất bại, ấy đã chọn kết hôn với người khác.)
  • "Corporate suitor": Trong kinh doanh, chỉ một công ty đang tìm cách mua lại hoặc sáp nhập với một công ty khác.

    • Several corporate suitors are interested in acquiring the tech startup. (Một vài công ty muốn mua lại đang quan tâm đến việc thâu tóm công ty khởi nghiệp công nghệ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sue (động từ): Kiện, đưa ra tòa; hoặc (cổ) cầu hôn.
  • Pursuer (danh từ): Người theo đuổi, có thể dùng trong ngữ cảnh lãng mạn nhưng rộng hơn.
  • Wooer (danh từ): Người tán tỉnh, ve vãn (gần nghĩa với "suitor" trong bối cảnh lãng mạn).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa người cầu hôn: Admirer (người ngưỡng mộ, theo đuổi), beau (bạn trai, người tình), wooer (người tán tỉnh).
  • Nghĩa pháp : Plaintiff (nguyên đơn), petitioner (người đệ đơn, người thỉnh cầu), claimant (người khiếu nại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "suitor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "suitor")

suitor

A young suitor presents a bouquet of flowers to a woman in the garden.

danh từ
  1. người cầu hôn
  2. đương sự
  3. (pháp ) bên nguyên

Từ đồng nghĩa