wooer

/'wu:ə/
Học thuật
Thân thiện
wooer

A young wooer presents a bouquet of flowers to the lady he admires.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cầu hôn, người tán tỉnh: Một người (thường đàn ông) thể hiện tình cảm lãng mạn, sự chú ý hoặc lời đề nghị kết hôn đối với một người khác, thường một phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She had many wooers, but she chose the kindest one. ( ấy nhiều người cầu hôn, nhưng đã chọn người tử tế nhất.)
    • The young wooer brought flowers every day. (Người cầu hôn trẻ tuổi mang hoa đến mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A persistent wooer": một người cầu hôn kiên trì.

    • Despite her initial refusal, he remained a persistent wooer. (Bất chấp sự từ chối ban đầu của , anh vẫn một người cầu hôn kiên trì.)
  • "To be a successful wooer": một người cầu hôn thành công.

    • His sincerity made him a successful wooer. (Sự chân thành đã biến anh thành một người cầu hôn thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • To woo (động từ): tán tỉnh, cầu hôn.

    • He tried to woo her with poetry. (Anh ấy cố gắng tán tỉnh bằng thơ ca.)
  • Wooing (danh động từ/ danh từ): hành động tán tỉnh, sự cầu hôn.

    • His wooing lasted for months. (Việc tán tỉnh của anh ấy kéo dài hàng tháng trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Suitor: người cầu hôn (cách dùng trang trọng hơn, thường trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính thức).
  • Courter: người tán tỉnh (ít phổ biến hơn).
  • Admirer: người ngưỡng mộ, người thích (ý nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết cầu hôn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "wooer" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Hành động liên quan "to woo".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "wooer".)

wooer

A young wooer presents a bouquet of flowers to the lady he admires.

danh từ
  1. anh chàng tán gái
  2. người cầu hôn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống