sulfite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sunfit: Một muối hoặc este của axit sunfurơ (H₂SO₃), thường được sử dụng làm chất bảo quản trong thực phẩm và đồ uống, đặc biệt là rượu vang, để ngăn chặn quá trình oxy hóa và sự phát triển của vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce vin contient des sulfites. (Loại rượu vang này có chứa sunfit.)
- Les sulfites sont utilisés pour conserver les fruits secs. (Sunfit được sử dụng để bảo quản trái cây sấy khô.)
- Certaines personnes sont allergiques aux sulfites. (Một số người bị dị ứng với sunfit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sans sulfites ajoutés": không thêm sunfit.
- Je préfère acheter du vin portant la mention "sans sulfites ajoutés". (Tôi thích mua rượu vang có ghi chú "không thêm sunfit".)
"teneur en sulfites": hàm lượng sunfit.
- La teneur en sulfites de ce produit est indiquée sur l'étiquette. (Hàm lượng sunfit trong sản phẩm này được ghi trên nhãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulfureux/sulfureuse (adj): có tính sunfua, liên quan đến lưu huỳnh.
- Une odeur sulfureuse (Một mùi có lưu huỳnh)
- Sulfate (nm): Sunfat (một muối của axit sunfuric H₂SO₄).
- Soufre (nm): Lưu huỳnh (nguyên tố hóa học, thành phần cấu tạo nên sunfit).
Từ đồng nghĩa
- Conservateur chimique: chất bảo quản hóa học (một chức năng chính của sulfite).
- Antioxydant: chất chống oxy hóa (một tính năng của sulfite).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "sulfite")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "sulfite")
danh từ giống đực
- (hóa học) sunfit