sulfurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hóa học) Sunfua hóa: Quá trình hóa học trong đó nguyên tố lưu huỳnh (soufre) được đưa vào hoặc kết hợp với một hợp chất khác.
    • (Nông nghiệp) Xử lý (bằng) cacbon sunfua: Hành động xử lý, thườngđể khử trùng hoặc diệt sâu bệnh, bằng cách sử dụng cacbon sunfua.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut sulfurer ce minerai pour en extraire le métal. (Phải sunfua hóa quặng này để chiết xuất kim loại.)
    • Les viticulteurs sulfurent souvent les tonneaux pour les désinfecter. (Những người trồng nho thường xửbằng cacbon sunfua các thùng gỗ để khử trùng chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sulfurer un vin": xửrượu vang bằng lưu huỳnh dioxit (SO₂) để bảo quản ngăn ngừa oxy hóa.
    • Il est courant de sulfurer légèrement le vin blanc. (Việc xửbằng lưu huỳnh nhẹ cho rượu vang trắngphổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Soufrage (danh từ giống đực): hành động sunfua hóa hoặc xửbằng lưu huỳnh.
    • Le soufrage de la vigne est une pratique ancienne. (Việc xửbằng lưu huỳnh cho cây nhomột phương pháp cổ xưa.)
  • Sulfureux (tính từ): chứa lưu huỳnh, tính chất của lưu huỳnh.
    • Une odeur sulfureuse. (Một mùi của lưu huỳnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Traiter au soufre: xửbằng lưu huỳnh (trong nông nghiệp, làm vườn).
  • Combiner avec du soufre: kết hợp với lưu huỳnh (trong hóa học).
Lưu ý
  • Từ "sulfurer" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chuyên môn như hóa học, luyện kim, nông nghiệp sản xuất rượu vang. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. (hóa học) sunfua hóa
  2. (nông nghiệp) xử lý (bằng) cacbon sunfua

Từ chứa "sulfurer"