sulfurique
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) lưu huỳnh; có chứa lưu huỳnh: "sulfurique" là tính từ mô tả tính chất liên quan đến nguyên tố lưu huỳnh (soufre) hoặc các hợp chất của nó.
- Có tính axit mạnh, ăn mòn: Đặc biệt khi nói về axit, từ này mô tả một chất có tính axit rất mạnh và nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'odeur sulfurique des sources chaudes est caractéristique. (Mùi lưu huỳnh của các suối nước nóng rất đặc trưng.)
- C'est une réaction chimique de type sulfurique. (Đó là một phản ứng hóa học liên quan đến lưu huỳnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide sulfurique": Đây là cụm danh từ cố định và là cách dùng phổ biến nhất của tính từ "sulfurique". Nó chỉ một loại axit vô cơ mạnh, công thức H₂SO₄.
- L'acide sulfurique est utilisé dans la fabrication des batteries. (Axit sunfuric được sử dụng trong sản xuất pin.)
Biến thể và từ gần giống
- Soufre (danh từ giống đực): lưu huỳnh (nguyên tố hóa học).
- Le soufre est un élément chimique. (Lưu huỳnh là một nguyên tố hóa học.)
- Sulfureux/sulfureuse (tính từ): sunfua, chứa lưu huỳnh hóa trị thấp hơn; (nghĩa bóng) chua cay, độc địa.
- Un composé sulfureux. (Một hợp chất sunfua.)
- Une remarque sulfureuse. (Một nhận xét chua cay.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong ngữ cảnh hóa học): Có thể dùng các cụm từ mô tả như "contenant du soufre" (có chứa lưu huỳnh), "dérivé du soufre" (dẫn xuất của lưu huỳnh). Tuy nhiên, "sulfurique" là thuật ngữ chính xác.
Thành ngữ liên quan
- "Un sourire sulfurique" (nụ cười chua cay/độc địa): Cách nói ẩn dụ, so sánh nụ cười với tính chất ăn mòn của axit.
- Il m'a adressé un sourire sulfurique avant de partir. (Hắn ta ném cho tôi một nụ cười chua cay trước khi rời đi.)
tính từ
-
(hóa học) sunfuric
-
Acide sulfuriqueaxit sunfuric
-