sulky
/'sʌlki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe đua ngựa: Một loại xe nhẹ, có hai bánh, được thiết kế đặc biệt để một con ngựa kéo trong các cuộc đua ngựa trot (ngựa phi nước kiệu). Người đánh xe ngồi trên xe và điều khiển ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le jockey conduit un sulky sur la piste de course. (Người đua ngựa điều khiển một chiếc xe sulky trên đường đua.)
- Les sulkys sont très légers pour permettre au cheval d'aller plus vite. (Những chiếc xe sulky rất nhẹ để cho phép ngựa chạy nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulky (tính từ, tiếng Anh): hờn dỗi, cáu kỉnh. (Lưu ý: Đây là một từ tiếng Anh đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn với danh từ tiếng Pháp 'sulky').
Từ đồng nghĩa
- Voiture de trot: xe dùng cho đua ngựa trot. (Đây là cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn cho 'sulky').
Ghi chú sử dụng
- Từ 'sulky' trong tiếng Pháp là một danh từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng chuyên biệt trong lĩnh vực đua ngựa. Nó hầu như luôn được dùng ở số ít.
- Trong ngữ cảnh thông thường, để tránh nhầm lẫn với tính từ tiếng Anh, người ta thường dùng cụm từ "voiture de trot" hoặc giải thích rõ "le sulky (voiture de course)".
danh từ giống đực
- xe đua ngựa