sulky

/'sʌlki/
Học thuật
Thân thiện
sulky

A child rides in a sulky pulled by a horse at the county fair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hay hờn dỗi, cáu kỉnh: Dùng để miêu tả một người thái độ im lặng, buồn bã hoặc tức giận một cách trẻ con, thường không hài lòng điều đó.
    • U ám, ảm đạm: Dùng để miêu tả một không gian, cảnh vật hoặc thời tiết có vẻ buồn bã, tối tăm thiếu sức sống.
  2. Danh từ:

    • Xe sulky: Một loại xe ngựa nhẹ, hai bánh, chỉ một chỗ ngồi, thường được sử dụng trong các cuộc đua ngựa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The child became sulky after being told he couldn't have any more candy. (Đứa trẻ trở nên hờn dỗi sau khi bị bảo rằng không được ăn thêm kẹo nữa.)
    • She gave him a sulky look and refused to speak. ( ấy liếc anh ta một cái nhìn sưng sỉa từ chối nói chuyện.)
    • The sky was a sulky grey all afternoon. (Bầu trời một màu xám u ám suốt cả buổi chiều.)
  • Danh từ:

    • The jockey guided the horse and sulky around the track. (Tay đua điều khiển con ngựa chiếc xe sulky vòng quanh đường đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a sulky mood": trong tâm trạng hờn dỗi, cáu kỉnh.

    • He's been in a sulky mood all day because his team lost. (Anh ấy đã trong tâm trạng cáu kỉnh cả ngày đội của anh ấy thua.)
  • "sulky silence": sự im lặng hờn dỗi.

    • She answered all questions with a sulky silence. ( ấy trả lời mọi câu hỏi bằng một sự im lặng hờn dỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulkily (trạng từ): một cách hờn dỗi, cáu kỉnh.

    • "I don't care," he said sulkily. ("Tôi không quan tâm," anh ta nói một cách hờn dỗi.)
  • Sulkiness (danh từ): sự hờn dỗi, tính hay hờn dỗi.

    • Her constant sulkiness made it difficult to work with her. (Sự hờn dỗi thường xuyên của ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Morose: u sầu, ảm đạm.
    • Sullen: ủ rũ, rầu rĩ.
    • Moody: hay thay đổi tâm trạng, dễ cáu.
    • Gloomy: u ám, ảm đạm (về cảnh vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sulky" tính từ danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sulky".)

sulky

A child rides in a sulky pulled by a horse at the county fair.

tính từ
  1. hay hờn dỗi (người); sưng sỉa (mặt)
  2. tối tăm ảm đạm
    • sulky day
      ngày tối tăm ảm đạm
danh từ
  1. xe ngựa một chỗ ngồi (hai bánh)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sulky"