sulky
/'sʌlki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hay hờn dỗi, cáu kỉnh: Dùng để miêu tả một người có thái độ im lặng, buồn bã hoặc tức giận một cách trẻ con, thường vì không hài lòng điều gì đó.
- U ám, ảm đạm: Dùng để miêu tả một không gian, cảnh vật hoặc thời tiết có vẻ buồn bã, tối tăm và thiếu sức sống.
Danh từ:
- Xe sulky: Một loại xe ngựa nhẹ, hai bánh, chỉ có một chỗ ngồi, thường được sử dụng trong các cuộc đua ngựa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The child became sulky after being told he couldn't have any more candy. (Đứa trẻ trở nên hờn dỗi sau khi bị bảo rằng không được ăn thêm kẹo nữa.)
- She gave him a sulky look and refused to speak. (Cô ấy liếc anh ta một cái nhìn sưng sỉa và từ chối nói chuyện.)
- The sky was a sulky grey all afternoon. (Bầu trời một màu xám u ám suốt cả buổi chiều.)
Danh từ:
- The jockey guided the horse and sulky around the track. (Tay đua điều khiển con ngựa và chiếc xe sulky vòng quanh đường đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a sulky mood": trong tâm trạng hờn dỗi, cáu kỉnh.
- He's been in a sulky mood all day because his team lost. (Anh ấy đã trong tâm trạng cáu kỉnh cả ngày vì đội của anh ấy thua.)
"sulky silence": sự im lặng hờn dỗi.
- She answered all questions with a sulky silence. (Cô ấy trả lời mọi câu hỏi bằng một sự im lặng hờn dỗi.)
Biến thể và từ gần giống
Sulkily (trạng từ): một cách hờn dỗi, cáu kỉnh.
- "I don't care," he said sulkily. ("Tôi không quan tâm," anh ta nói một cách hờn dỗi.)
Sulkiness (danh từ): sự hờn dỗi, tính hay hờn dỗi.
- Her constant sulkiness made it difficult to work with her. (Sự hờn dỗi thường xuyên của cô ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Morose: u sầu, ảm đạm.
- Sullen: ủ rũ, rầu rĩ.
- Moody: hay thay đổi tâm trạng, dễ cáu.
- Gloomy: u ám, ảm đạm (về cảnh vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "sulky" là tính từ và danh từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sulky".)
tính từ
- hay hờn dỗi (người); sưng sỉa (mặt)
- tối tăm ảm đạm
- sulky dayngày tối tăm ảm đạm
danh từ
- xe ngựa một chỗ ngồi (hai bánh)