sulphite

/'sʌlfait/
Học thuật
Thân thiện
sulphite

A chemist adds sodium sulphite to a clear solution in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sunfit: Một muối hoặc este của axit sunfurơ (H₂SO₃), chứa ion sunfit (SO₃²⁻). thường được sử dụng như một chất bảo quản trong thực phẩm đồ uống, hoặc trong quá trình sản xuất giấy bột giấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sulphites are often added to wine to prevent spoilage. (Sunfit thường được thêm vào rượu vang để ngăn ngừa hư hỏng.)
    • Some people are allergic to sulphites in dried fruits. (Một số người bị dị ứng với sunfit trong trái cây sấy khô.)
    • The chemical formula for a sodium sulphite is Na₂SO₃. (Công thức hóa học của natri sunfit Na₂SO₃.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sulphite sensitivity": Nhạy cảm với sunfit, một phản ứng bất lợi (như đau đầu, khó thở) ở một số người khi tiêu thụ thực phẩm chứa sunfit.
    • Due to her sulphite sensitivity, she must check labels carefully. (Do nhạy cảm với sunfit, ấy phải kiểm tra nhãn mác cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Sulfite (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Cả "sulphite" "sulfite" đều chỉ cùng một chất.
  • Sulphurous acid (danh từ): Axit sunfurơ (H₂SO₃), axit từ đó sunfit được tạo ra.
  • Sulphate/Sulfate (danh từ): Sunfat, một muối của axit sunfuric (H₂SO₄), chứa ion SO₄²⁻.
Từ đồng nghĩa
  • Preservative (E220-E228): Chất bảo quản (trong ngữ cảnh thực phẩm, các số E từ 220 đến 228 thường chỉ các hợp chất sunfit khác nhau được sử dụng làm phụ gia).
sulphite

A chemist adds sodium sulphite to a clear solution in a laboratory.

danh từ
  1. hoá Sunfit
    • sodium sulphite
      natri sunfit

Từ gần giống

Từ chứa "sulphite"