summarily
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách nhanh chóng và ngay lập tức, không có sự chậm trễ hoặc thủ tục chi tiết. Từ này thường mang hàm ý về sự vội vã, dứt khoát, và đôi khi là thiếu công bằng hoặc thiếu xem xét kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ tình nghi là gián điệp đã bị xử tử một cách nhanh chóng sau phiên tòa.)
- (Người quản lý đã sa thải nhân viên một cách vội vã vì một lỗi nhỏ.)
- (Đề xuất đã bị ủy ban bác bỏ ngay lập tức mà không có thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Summarly" thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý, quân sự hoặc hành chính, nơi một quyết định được đưa ra một cách nhanh chóng và không có quy trình phức tạp.
- The court summarily dismissed the appeal due to lack of evidence. (Tòa án đã bác bỏ kháng cáo một cách nhanh chóng vì thiếu bằng chứng.)
- Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu công bằng hoặc thiếu xem xét cẩn thận.
- The government summarily closed down the newspaper without a hearing. (Chính phủ đã đóng cửa tờ báo một cách vội vã mà không có phiên điều trần.)
Biến thể và từ gần giống
- Summary (tính từ): tóm tắt, ngắn gọn; (trong pháp lý) xét xử nhanh.
- A summary judgment was issued by the judge. (Một phán quyết tóm tắt đã được thẩm phán đưa ra.)
- Summation (danh từ): sự tổng kết, sự tóm tắt.
Từ đồng nghĩa
- Immediately: ngay lập tức.
- Promptly: một cách nhanh chóng, kịp thời.
- Abruptly: một cách đột ngột.
- Peremptorily: một cách dứt khoát, không cho phép tranh luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "summarily", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To act summarily: hành động một cách nhanh chóng và dứt khoát. - The company acted summarily to prevent further losses. (Công ty đã hành động nhanh chóng để ngăn chặn thêm tổn thất.)
Thành ngữ liên quan
- In a summary manner: một cách tóm tắt, nhanh gọn (thường dùng trong văn bản pháp lý).
- The case was handled in a summary manner due to its urgency. (Vụ việc được xử lý một cách tóm tắt do tính khẩn cấp của nó.)