restrictive

/ris'triktiv/
Học thuật
Thân thiện
restrictive

A new law placed restrictive tariffs on imported goods.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính hạn chế, giới hạn: "restrictive" mô tả điều đó đặt ra các giới hạn, quy tắc hoặc sự kiểm soát, làm giảm bớt sự tự do, phạm vi hoặc quy mô của một hoạt động, quyền lợi hoặc sự lựa chọn.
    • Bảo hộ (trong thương mại): Trong ngữ cảnh thuế quan hoặc chính sách, "restrictive" có thể chỉ việc bảo vệ lợi ích quốc gia bằng cách hạn chế nhập khẩu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The school has very restrictive rules about mobile phone use. (Trường học những quy định rất hạn chế về việc sử dụng điện thoại di động.)
    • Some people find the dress code in that company too restrictive. (Một số người thấy quy định trang phụccông ty đó quá gò bó/hạn chế.)
    • The government imposed restrictive tariffs on imported goods. (Chính phủ áp đặt thuế quan hạn chế đối với hàng hóa nhập khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "restrictive practice": biện pháp hạn chế (thường trong công nghiệp hoặc thương mại, có thể nhằm hạn chế cạnh tranh hoặc sản xuất).

    • The union was accused of engaging in restrictive practices. (Công đoàn bị cáo buộc tham gia vào các biện pháp hạn chế.)
  • "restrictive clause" (mệnh đề hạn định): Trong ngữ pháp tiếng Anh, đây một mệnh đề quan hệ cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ đứng trước, không thể bỏ đi không làm thay đổi nghĩa cơ bản của câu.

    • In the sentence "The book that you lent me is fascinating," the clause "that you lent me" is a restrictive clause. (Trong câu "Cuốn sách bạn cho tôi mượn rất thú vị," mệnh đề " bạn cho tôi mượn" một mệnh đề hạn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Restrict (động từ): hạn chế, giới hạn.

    • The law restricts the sale of alcohol to minors. (Luật pháp hạn chế việc bán rượu cho trẻ vị thành niên.)
  • Restriction (danh từ): sự hạn chế, điều hạn chế.

    • There are travel restrictions due to the pandemic. ( những hạn chế đi lại do đại dịch.)
  • Unrestrictive (tính từ): không hạn chế, tự do.

    • The policy is unrestrictive and allows for creativity. (Chính sách này không gò bó cho phép sự sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Limiting: tính giới hạn.
  • Confining: gò bó, hạn hẹp.
  • Constrictive: thắt chặt, hạn chế.
Từ trái nghĩa
  • Permissive: dễ dãi, cho phép.
  • Liberal: tự do, phóng khoáng.
  • Unrestricted: không bị hạn chế.
restrictive

A new law placed restrictive tariffs on imported goods.

tính từ
  1. hạn chế, giới hạn, thu hẹp
    • restrictive practices
      biện pháp hạn chế (sản xuất công nghiệp...)