sun gear

sun gear

The engineer points to the sun gear in the planetary gearset diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh răng mặt trời (trong hệ thống bánh răng hành tinh) - bánh răng trung tâm trong một bộ truyền động bánh răng hành tinh (epicyclic train), thường nằmvị trí trung tâm các bánh răng hành tinh quay xung quanh . Bánh răng này có thể đóng vai trò đầu vào, đầu ra hoặc bị cố định tùy theo cấu trúc của hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Bánh răng mặt trời bánh răng trung tâm trong hệ thống bánh răng hành tinh.)
  • (Trong hộp số tự động, bánh răng mặt trời thường được kết nối với trục đầu vào.)
  • (Khi bánh răng mặt trời được giữ cố định, các bánh răng hành tinh sẽ quay xung quanh .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sun gear carrier": giá đỡ bánh răng mặt trời, một bộ phận giữ bánh răng mặt trời trong hệ thống.

    • The sun gear carrier must be precisely machined to ensure smooth operation. (Giá đỡ bánh răng mặt trời phải được gia công chính xác để đảm bảo hoạt động trơn tru.)
  • "sun gear ratio": tỷ số truyền của bánh răng mặt trời, thường được tính toán dựa trên số răng của so với các bánh răng hành tinh.

    • The sun gear ratio determines the overall speed reduction in the gearbox. (Tỷ số truyền của bánh răng mặt trời quyết định mức giảm tốc tổng thể trong hộp số.)
Biến thể từ gần giống
  • Sun gear train: bộ truyền động bánh răng mặt trời (cụm từ chỉ toàn bộ hệ thống bánh răng hành tinh bánh răng mặt trời).

    • The sun gear train is commonly used in automatic transmissions and differentials. (Bộ truyền động bánh răng mặt trời thường được sử dụng trong hộp số tự động bộ vi sai.)
  • Planetary gear: bánh răng hành tinh (bánh răng quay quanh bánh răng mặt trời).

    • The planetary gears mesh with both the sun gear and the ring gear. (Các bánh răng hành tinh ăn khớp với cả bánh răng mặt trời bánh răng vòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Central gear: bánh răng trung tâm (thuật ngữ chung, ít kỹ thuật hơn).

    • The central gear in the planetary system is called the sun gear. (Bánh răng trung tâm trong hệ thống hành tinh được gọi là bánh răng mặt trời.)
  • Input gear (trong một số cấu hình): bánh răng đầu vào (khi bánh răng mặt trời nhận chuyển động từ nguồn).

    • In some designs, the sun gear acts as the input gear. (Trong một số thiết kế, bánh răng mặt trời đóng vai trò bánh răng đầu vào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mesh with: ăn khớp với (dùng để mô tả sự tiếp xúc giữa các bánh răng).

    • The sun gear meshes with the planetary gears to transfer torque. (Bánh răng mặt trời ăn khớp với các bánh răng hành tinh để truyền -men xoắn.)
  • Lock up: khóa cứng (khi bánh răng mặt trời bị cố định không quay).

    • If the sun gear locks up, the planetary gears will stop rotating. (Nếu bánh răng mặt trời bị khóa cứng, các bánh răng hành tinh sẽ ngừng quay.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng cụm từ "sun gear is the heart of the planetary system" (bánh răng mặt trời trái tim của hệ thống hành tinh) để nhấn mạnh vai trò trung tâm của .