sangria

sangria

A group of friends shares a pitcher of sangria on a sunny patio.

Định nghĩa

Danh từ: - Rượu vang đỏ pha trái cây: "sangria" một loại đồ uống cồn, thường được làm từ rượu vang đỏ, trái cây thái lát (như cam, chanh, táo), nước ngọt ga (như soda), đôi khi thêm rượu mạnh hoặc đường. Đây một thức uống giải khát phổ biến, đặc biệt trong mùa , nguồn gốc từ Tây Ban Nha Bồ Đào Nha.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã gọi một bình sangria để chia sẻ tại bữa tiệc.)
  • (Sangria tự làm thường được pha với trái cây tươi rượu vang đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sangria blanca": một biến thể của sangria được làm từ rượu vang trắng thay vì rượu vang đỏ.
    • For a lighter option, try sangria blanca with white wine and peaches. (Để lựa chọn nhẹ nhàng hơn, hãy thử sangria blanca với rượu vang trắng đào.)
  • "Sangria de cava": một loại sangria được làm từ rượu vang sủi bọt cava của Tây Ban Nha.
    • Sangria de cava is perfect for celebrations. (Sangria de cava rất thích hợp cho các dịp lễ kỷ niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sangria (danh từ): không biến thể chính thức, nhưng có thể viết hoa hoặc viết thường tùy ngữ cảnh.
  • Sangría (từ gốc Tây Ban Nha): phiên bản chính tả gốc, thường được dùng trong văn bản tiếng Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
  • Rượu vang pha trái cây: mô tả tổng quát cho đồ uống tương tự sangria.
  • Punch trái cây: một loại đồ uống không cồn hoặc cồn khác, nhưng sangria luôn chứa rượu vang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "sangria" danh từ chỉ đồ uống, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sangria" trong tiếng Anh, nhưng có thể gặp trong văn hóa ẩm thực: (một bình sangria) thường gợi ý về sự chia sẻ không khí lễ hội.