sun-bathe
/'sʌnbeið/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tắm nắng: Hành động nằm hoặc ngồi dưới ánh nắng mặt trời, thường với mục đích nghỉ ngơi, thư giãn hoặc để da có màu nâu.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- We love to sun-bathe on the beach during our holiday. (Chúng tôi thích tắm nắng trên bãi biển trong kỳ nghỉ.)
- She sun-bathes for thirty minutes every morning to get some vitamin D. (Cô ấy tắm nắng ba mươi phút mỗi sáng để hấp thụ vitamin D.)
- It's not safe to sun-bathe without sunscreen. (Tắm nắng mà không dùng kem chống nắng thì không an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go sun-bathing": đi tắm nắng (một hoạt động).
- They went sun-bathing at the lake yesterday. (Họ đã đi tắm nắng ở hồ ngày hôm qua.)
Biến thể và từ gần giống
Sunbather (n): người tắm nắng.
- The beach was full of sunbathers. (Bãi biển đầy những người tắm nắng.)
Sunbathing (n): hoạt động tắm nắng.
- Sunbathing for too long can cause skin damage. (Tắm nắng quá lâu có thể gây tổn hại da.)
Từ đồng nghĩa
- Bask in the sun: sưởi nắng, nằm phơi nắng.
- Sun oneself: phơi mình dưới nắng.
Lưu ý sử dụng
- "Sun-bathe" là một động từ, thường được viết có dấu gạch nối (sun-bathe) hoặc không dấu gạch nối (sunbathe). Cả hai cách viết đều được chấp nhận.
- Hành động này thường gắn liền với thời gian rảnh rỗi, nghỉ ngơi và thường diễn ra ở những nơi như bãi biển, hồ bơi, hoặc công viên.