sun-phua

Học thuật
Thân thiện
sun-phua

Một nhà khoa học đang nghiên cứu các sun-phua trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sun-phua một hợp chất hóa học được tạo thành từ lưu huỳnh kết hợp với một nguyên tố hoặc gốc hóa học khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khí hydro sun-phua (H₂S) mùi trứng thối rất đặc trưng.
    • Quặng sắt sun-phua một nguồn quan trọng để khai thác lưu huỳnh.
    • Một số sun-phua kim loại màu sắc rất đẹp được dùng làm chất màu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sun-phua hóa": quá trình hình thành hoặc đưa sun-phua vào một hợp chất.
    • Quá trình sun-phua hóa được sử dụng trong công nghiệp luyện kim.
  • "hợp chất sun-phua": thuật ngữ chung để chỉ các hợp chất chứa ion S²⁻ hoặc liên kết với lưu huỳnh.
    • Nhiều khoáng vật tự nhiên các hợp chất sun-phua.
Biến thể từ gần giống
  • Sunfua: Cách viết khác, phổ biến hơn trong các tài liệu khoa học hiện đại.
    • Công thức hóa học của chì(II) sunfua PbS.
  • Sulfide: Từ tiếng Anh tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế.
    • Hydrogen sulfide một khí độc.
Từ đồng nghĩa
  • Hợp chất của lưu huỳnh: Cụm từ mô tả chung hơn.
  • Muối của axit sunfuhiđric: Cách gọi theo tính chất hóa học (đối với các sun-phua kim loại ion đơn giản).
Lưu ý
  • Chính tả: Từ "sun-phua" thường được viết dấu gạch nối. Trong các văn bản kỹ thuật hiện đại, cách viết liền "sunfua" ngày càng phổ biến.
  • Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, địa chất, công nghiệp khai khoáng môi trường.
sun-phua

Một nhà khoa học đang nghiên cứu các sun-phua trong phòng thí nghiệm.

  1. Hợp chất của lưu huỳnh với một nguyên tố khác.