sunfast
/'sʌnfɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phơi nắng không phai: Chỉ tính chất của một loại vải, thuốc nhuộm hoặc vật liệu màu sắc không bị phai, nhạt hoặc thay đổi khi tiếp xúc lâu dài với ánh sáng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This fabric is sunfast, so the curtains will keep their color for years. (Loại vải này phơi nắng không phai, vì vậy rèm cửa sẽ giữ được màu sắc trong nhiều năm.)
- We need sunfast dyes for the outdoor furniture cushions. (Chúng tôi cần thuốc nhuộm phơi nắng không phai cho đệm đồ nội thất ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sunfast property": đặc tính không phai màu dưới nắng.
- The sunfast property of this paint makes it ideal for exterior walls. (Đặc tính phơi nắng không phai của loại sơn này khiến nó lý tưởng cho tường ngoại thất.)
Biến thể và từ gần giống
Colorfast (adj): không phai màu (nói chung, bao gồm cả khi giặt).
- Make sure the shirt is colorfast before washing it with other clothes. (Hãy đảm bảo chiếc áo không phai màu trước khi giặt nó với quần áo khác.)
Fade-resistant (adj): chống phai màu.
- These fade-resistant inks are used for printing outdoor banners. (Các loại mực chống phai màu này được dùng để in biểu ngữ ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
- Lightfast (adj): bền màu dưới ánh sáng (thường dùng trong mỹ thuật, nhiếp ảnh).
- Fadeproof (adj): không phai màu.
Lưu ý
- Từ "sunfast" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dệt may, sơn, thuốc nhuộm và vật liệu. Nó không phải là một từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- phơi nắng không phai