sunfist
/'sʌnfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá thái dương: Tên gọi chung cho một loài cá biển có thân hình tròn, dẹt và thường có màu sắc bạc hoặc xám. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng tròn và thói quen phơi mình trên mặt nước như mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a large sunfish basking near the surface. (Chúng tôi thấy một con cá thái dương lớn đang phơi mình gần mặt nước.)
- The sunfish is known for its unusual shape. (Cá thái dương được biết đến với hình dáng khác thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ocean sunfish": thường dùng để chỉ cụ thể loài , là loài cá xương nặng nhất thế giới.
- The ocean sunfish can weigh over 2,000 kilograms. (Cá thái dương đại dương có thể nặng hơn 2,000 kilogram.)
Biến thể và từ gần giống
- Mola (n): tên khoa học của chi cá thái dương.
- Ocean sunfish (n): cá thái dương đại dương (tên gọi cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
- Mola mola: tên khoa học của loài cá thái dương phổ biến nhất.
danh từ
- (động vật học) cá thái dương