sunrise
/'sʌnraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thời điểm mặt trời mọc lên từ đường chân trời; bình minh, rạng đông: Khoảnh khắc đầu tiên trong ngày khi mặt trời xuất hiện và bắt đầu chiếu sáng.
- Hiện tượng khí quyển đi kèm với việc mặt trời mọc: Cảnh tượng ánh sáng và màu sắc trên bầu trời vào lúc mặt trời mọc.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Mới nổi và đang phát triển, đầy hứa hẹn: Dùng để mô tả một ngành công nghiệp, công nghệ hoặc giai đoạn mới bắt đầu và có triển vọng tăng trưởng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We woke up early to watch the sunrise over the mountains. (Chúng tôi thức dậy sớm để ngắm bình minh trên những ngọn núi.)
- The sunrise this morning was particularly beautiful, with shades of pink and orange. (Cảnh mặt trời mọc sáng nay đặc biệt đẹp, với những sắc hồng và cam.)
- He goes for a run at sunrise every day. (Anh ấy chạy bộ vào lúc rạng đông mỗi ngày.)
Tính từ:
- The government is investing in sunrise industries like biotechnology and renewable energy. (Chính phủ đang đầu tư vào các ngành công nghiệp mới nổi đầy hứa hẹn như công nghệ sinh học và năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"before sunrise": trước khi mặt trời mọc.
- The fishermen set out to sea before sunrise. (Những ngư dân ra khơi trước lúc bình minh.)
"sunrise to sunset": từ sáng đến tối, suốt cả ngày.
- They worked in the fields from sunrise to sunset. (Họ làm việc trên cánh đồng từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunup (n, ít trang trọng hơn): lúc mặt trời mọc (đồng nghĩa với 'sunrise').
- Dawn (n): rạng đông, lúc hừng đông (thường chỉ khoảng thời gian ngay trước khi mặt trời mọc).
- Daybreak (n): lúc trời sáng, bình minh.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Dawn, daybreak, sunup, aurora (thơ ca), morning.
- Tính từ: Emerging, nascent, promising, up-and-coming.
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Sunset, dusk, nightfall, sundown.
- Tính từ: Sunset (ngành công nghiệp đã qua thời kỳ phát triển), declining, mature.
Thành ngữ liên quan
- "A sunrise industry": Một ngành công nghiệp mới nổi và có triển vọng phát triển mạnh trong tương lai.
- Digital entertainment is considered a sunrise industry. (Giải trí kỹ thuật số được coi là một ngành công nghiệp mới nổi.)
danh từ
- lúc mặt trời mọc, bình minh