sunrose
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây hoa mặt trời (Helianthemum): "sunrose" là tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Helianthemum. Đây là những cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ, phát triển mạnh mẽ ở các vùng đồng cỏ núi đá và vùng cây bụi khô hạn.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hoa mặt trời là một loại cây cứng cáp, phát triển tốt ở các đồng cỏ núi đá.)
- (Người làm vườn thường trồng cây hoa mặt trời để phủ các sườn dốc khô ráo, đầy nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wild sunrose": cây hoa mặt trời mọc hoang.
- Wild sunrose can be found in the Mediterranean region. (Cây hoa mặt trời mọc hoang có thể được tìm thấy ở vùng Địa Trung Hải.)
"sunrose hybrid": giống lai của cây hoa mặt trời.
- Sunrose hybrids are popular for their vibrant colors. (Các giống lai của cây hoa mặt trời phổ biến nhờ màu sắc rực rỡ của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sun (n): mặt trời.
- Rose (n): hoa hồng (tên gọi "sunrose" kết hợp "sun" và "rose" để chỉ loài cây có hoa giống hoa hồng mọc dưới nắng).
Từ đồng nghĩa
- Helianthemum: tên khoa học của chi thực vật này.
- Rock rose: tên gọi khác của cây hoa mặt trời, nhấn mạnh môi trường sống trên đá.
Các cụm từ liên quan
Sunrose plant: cây hoa mặt trời.
- The sunrose plant requires minimal water. (Cây hoa mặt trời cần rất ít nước.)
Sunrose flower: hoa của cây hoa mặt trời.
- The sunrose flower opens fully in sunlight. (Hoa của cây hoa mặt trời nở rộ dưới ánh nắng mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
- "Grow like a sunrose": phát triển mạnh mẽ và dễ dàng (thành ngữ không phổ biến, dùng để mô tả sự phát triển tự nhiên, không cần chăm sóc nhiều).
- This weed grows like a sunrose in the garden. (Loại cỏ dại này phát triển như cây hoa mặt trời trong vườn.)