superabundant

/,sju:pərə'bʌndənt/
Học thuật
Thân thiện
superabundant

The garden's superabundant harvest filled every basket to overflowing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất mực thừa thãi, rất mực dư dật, rất mực dồi dào: Chỉ một lượng vượt xa nhu cầu hoặc mức độ thông thường, đến mức dư thừa quá mức cần thiết.
    • Quá mức dồi dào, quá mức phong phú: Diễn tả sự có mặt với số lượng cực kỳ lớn, vượt trội hơn hẳn so với mức "nhiều" thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the harvest, we had a superabundant supply of apples. (Sau vụ thu hoạch, chúng tôi một nguồn cung táo rất mực dư dật.)
    • The region is known for its superabundant natural resources. (Vùng này nổi tiếng với tài nguyên thiên nhiên rất mực dồi dào.)
    • Her superabundant energy made it hard for her to sit still. (Năng lượng quá mức dồi dào của ấy khiến khó có thể ngồi yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superabundant in something": cực kỳ giàu có, dư thừa về cái đó.
    • The soil here is superabundant in minerals. (Đấtđây rất mực giàu khoáng chất.)
  • Dùng trong văn chương hoặc báo cáo học thuật để nhấn mạnh mức độ vượt trội, thường so sánh với "abundant" (dồi dào) hay "plentiful" (phong phú).
Biến thể từ gần giống
  • Superabundance (danh từ): Sự dư thừa quá mức, sự phong phú vượt bậc.
    • The superabundance of choices left him feeling overwhelmed. (Sự dư thừa quá mức của các lựa chọn khiến anh ta cảm thấy choáng ngợp.)
  • Superabundantly (trạng từ): Một cách rất mực dồi dào.
    • The flowers grew superabundantly after the rains. (Những bông hoa mọc lên một cách rất mực dồi dào sau những cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessive: quá mức, thái quá.
  • Overabundant: dư thừa quá mức.
  • Prolific: sinh sôi nảy nở nhiều, màu mỡ.
  • Teeming: đầy ắp, tràn ngập.
Từ trái nghĩa
  • Scarce: khan hiếm.
  • Insufficient: không đủ.
  • Deficient: thiếu hụt.
  • Sparse: thưa thớt.
Thành ngữ liên quan
  • An embarrassment of riches: (nghĩa đen: sự lúng túng của cải) Thành ngữ này diễn tả một tình huống quá nhiều thứ tốt đến mức khó lựa chọn, tương tự như ý "dư thừa quá mức" của superabundant.
    • With three great job offers, she faced an embarrassment of riches. (Với ba lời mời làm việc tuyệt vời, ấy đối mặt với một tình huống quá nhiều lựa chọn tốt.)
superabundant

The garden's superabundant harvest filled every basket to overflowing.

tính từ
  1. rất mực thừa thãi, rất mực dư dật, rất mực dồi dào

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "superabundant"