superadd

/,sju:pər'æd/
Học thuật
Thân thiện
superadd

A scientist superadds a final reagent to the beaker.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thêm vào, bổ sung thêm (một yếu tố, đặc tính, hoặc số lượng) vào một cái đó đã tồn tại hoặc đã được xác định trước đó. Hành động này thường mang ý nghĩa tăng cường, làm phức tạp thêm, hoặc thêm vào một lớp nữa.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • To the existing problems, the manager superadded a new set of complicated rules. (Vào những vấn đề hiện , người quản lý lại thêm vào một loạt quy định phức tạp mới.)
    • The chef decided to superadd a hint of truffle oil to elevate the dish's flavor. (Đầu bếp quyết định bổ sung thêm một chút dầu truffle để nâng tầm hương vị của món ăn.)
    • Her grief was superadded by feelings of guilt. (Nỗi đau buồn của ấy lại được thêm vào bởi cảm giác tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to superadd something to something": thêm cái đó vào cái đó.
    • The treaty superadded new obligations to the existing alliance. (Hiệp ước đã thêm những nghĩa vụ mới vào liên minh hiện .)
  • Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, triết học, hoặc văn chương hơn trong giao tiếp hàng ngày, để diễn tả việc bổ sung một yếu tố ý nghĩa quan trọng hoặc làm thay đổi bản chất của thứ được thêm vào.
    • The artist superadded layers of meaning through subtle symbolism. (Nghệ sĩ đã bổ sung thêm nhiều tầng ý nghĩa thông qua biểu tượng tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Superaddition (danh từ): Sự thêm vào, vật được thêm vào.
    • The superaddition of a second engine made the car much faster. (Việc thêm vào một động cơ thứ hai đã khiến chiếc xe chạy nhanh hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Add: thêm vào (nghĩa tổng quát phổ biến hơn).
  • Append: gắn thêm, phụ lục (thường dùng cho văn bản).
  • Augment: tăng cường, mở rộng.
  • Supplement: bổ sung (để làm đầy đủ hơn).
Từ trái nghĩa
  • Subtract: trừ đi, lấy bớt ra.
  • Remove: loại bỏ.
  • Deduct: khấu trừ.
Lưu ý sử dụng
  • "Superadd" một từ tính học thuật trang trọng cao. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, "add" lựa chọn tự nhiên phù hợp hơn.
  • Từ này nhấn mạnh việc thêm vào một thứ đó hoặc một thứ đã hoàn chỉnh hoặc đã đủ, thường dẫn đến sự dư thừa hoặc phức tạp hóa.
superadd

A scientist superadds a final reagent to the beaker.

ngoại động từ
  1. thêm vào nhiều quá

Từ chứa "superadd"