superanal

/,sju:pə'reinəl/
Học thuật
Thân thiện
superanal

A surgeon points to the superanal region on an anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trên hậu môn: Thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ vị trí nằmphía trên hoặc cao hơn hậu môn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The superanal region is of interest in this anatomical study. (Vùng trên hậu môn đối tượng quan tâm trong nghiên cứu giải phẫu này.)
    • The surgeon made an incision in the superanal area. (Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đườngkhu vực trên hậu môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superanal plate": Một cấu trúc hoặc tấm xương nằmvị trí trên hậu môn, thường được đề cập trong giải phẫu động vật không xương sống hoặc động vật học.
    • The insect's superanal plate is clearly visible under the microscope. (Tấm trên hậu môn của con côn trùng có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Anal (adj): thuộc về hậu môn.
  • Subanal (adj): dưới hậu môn.
  • Perianal (adj): xung quanh hậu môn.
Từ đồng nghĩa
  • Supra-anal: (có nghĩa tương đương, cũng có nghĩa "trên hậu môn").
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, sinh học giải phẫu học chuyên ngành. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
superanal

A surgeon points to the superanal region on an anatomical diagram.

tính từ
  1. (giải phẫu) trên hậu môn

Từ gần giống