supernal
/sju:'pə:nl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về trời, thiên đường: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc tồn tại ở thiên đường, cõi trời, hoặc thế giới thần linh.
- Cao cả, cao thượng, siêu việt: Chỉ những gì có phẩm chất vô cùng cao quý, xuất chúng, vượt lên trên thế giới trần tục.
- Cao nhất, tối cao: Chỉ địa vị hoặc quyền lực ở cấp bậc cao nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poet described the angel's voice as having a supernal beauty. (Nhà thơ miêu tả giọng nói của thiên thần mang một vẻ đẹp siêu phàm.)
- They sought supernal wisdom, not earthly knowledge. (Họ tìm kiếm trí tuệ cao cả từ cõi trời, chứ không phải tri thức trần thế.)
- In the myth, the gods reside in the supernal realms. (Trong thần thoại, các vị thần cư ngụ ở những vương quốc trên trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"supernal beings": những thực thể siêu nhiên, thần thánh.
- The ancient texts speak of supernal beings who shaped the world. (Các văn bản cổ nói về những thực thể siêu nhiên đã định hình thế giới.)
"supernal light": ánh sáng thiên đường, ánh sáng siêu việt.
- The painting depicts a figure bathed in a supernal light. (Bức tranh mô tả một nhân vật được tắm trong ánh sáng thiên đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Supernally (trạng từ): một cách siêu việt, thuộc về cõi trời.
- The music sounded supernally beautiful. (Âm nhạc nghe có vẻ đẹp siêu phàm.)
Từ đồng nghĩa
- Celestial: thuộc về thiên đường, bầu trời.
- Heavenly: thuộc về trời, thiên đường.
- Ethereal: thanh tao, phi trần tục.
- Sublime: cao cả, tuyệt mỹ.
Từ trái nghĩa
- Infernal: thuộc địa ngục, quỷ ám.
- Earthly: thuộc về trần thế.
- Mundane: tầm thường, trần tục.
Thành ngữ liên quan
- From supernal to infernal: Từ thiên đường xuống địa ngục (diễn tả sự thay đổi cực đoan từ tốt sang xấu).
- His fall from grace was a journey from supernal to infernal. (Sự sa ngã của anh ta là một hành trình từ thiên đường xuống địa ngục.)
tính từ
- (thơ ca); (văn học) (thuộc) trời
- ở trên trời, ở thiên đường
- cao cả, cao thượng
- có địa vị cao, có quyền lực cao