superannuation

/,sju:pə,rænju'eiʃn/
danh từ
  1. sự cho về hưu, sự thải quá già, sự thải quá
  2. sự loại (một học sinh) không đạt tiêu chuẩn
  3. sự kỹ, sự lạc hậu (tư tưởng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

superannuation
A company's superannuation policy requires employees to retire at age 65.