superannuation
/,sju:pə,rænju'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Không đếm được):
- Sự cho về hưu, sự thải hồi vì quá tuổi: Hành động cho một người nghỉ việc, thường là bắt buộc, vì họ đã đạt đến một độ tuổi nhất định, đặc biệt là để nhận lương hưu.
- Sự lỗi thời, sự cũ kỹ: Trạng thái không còn phù hợp, hiện đại hoặc hiệu quả nữa; đã trở nên lạc hậu.
Danh từ (Thường dùng ở số ít, trong ngữ cảnh tài chính):
- Khoản tiền trợ cấp hưu trí, quỹ hưu trí: Một khoản tiền được trả định kỳ (ví dụ: hàng tháng) cho người đã nghỉ hưu; hoặc hệ thống/quỹ tích lũy tiền cho mục đích này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sự cho về hưu):
- The company's policy led to the superannuation of several experienced staff members. (Chính sách của công ty dẫn đến việc cho về hưu một số nhân viên có kinh nghiệm.)
- The superannuation of old ideas is necessary for progress. (Việc loại bỏ những ý tưởng cũ kỹ là cần thiết cho sự tiến bộ.)
Danh từ (Tiền trợ cấp hưu trí):
- He lives comfortably on his superannuation. (Ông ấy sống thoải mái bằng khoản trợ cấp hưu trí của mình.)
- It's important to plan for your superannuation early in your career. (Việc lên kế hoạch cho quỹ hưu trí ngay từ sớm trong sự nghiệp là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Superannuation fund": Quỹ hưu trí. Đây là một tổ chức hoặc tài khoản đặc biệt nơi tiền được tích lũy trong suốt sự nghiệp của một người để chi trả khi về hưu.
- Most of her salary is automatically paid into a superannuation fund. (Phần lớn lương của cô ấy được tự động trả vào một quỹ hưu trí.)
"Superannuation scheme/pension scheme": Chế độ/chương trình hưu trí.
- The government offers a generous superannuation scheme for public servants. (Chính phủ cung cấp một chế độ hưu trí hào phóng cho công chức.)
Biến thể và từ gần giống
Superannuated (Tính từ):
- Đã về hưu, đã nghỉ hưu: a superannuated professor (một giáo sư đã về hưu).
- Lỗi thời, cũ kỹ: superannuated equipment (thiết bị lỗi thời).
Super (Danh từ, thông tục, viết tắt của "superannuation"): Thường dùng trong tiếng Anh-Australia và New Zealand để chỉ quỹ hưu trí.
- I need to check my super balance. (Tôi cần kiểm tra số dư quỹ hưu trí của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "sự cho về hưu": Retirement (sự nghỉ hưu), pensioning off (cho nghỉ hưu hưởng lương).
- Nghĩa "sự lỗi thời": Obsolescence (sự lỗi thời), outdatedness (tính lạc hậu).
- Nghĩa "tiền trợ cấp": Pension (lương hưu), retirement benefit (phúc lợi hưu trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "superannuation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "superannuation")
danh từ
- sự cho về hưu, sự thải vì quá già, sự thải vì quá cũ
- sự loại (một học sinh) vì không đạt tiêu chuẩn
- sự cũ kỹ, sự lạc hậu (tư tưởng)