obsoleteness

/'ɔbsəli:tnis/
Học thuật
Thân thiện
obsoleteness

The old computer's obsoleteness was clear next to the new model.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính lỗi thời, tính không còn được sử dụng: Trạng thái của một thứ đó đã trở nên kỹ, không còn phù hợp với hiện tại hoặc đã bị thay thế bởi những thứ mới hơn, tốt hơn.
    • Tính cổ xưa, tính kỹ: Đặc điểm của một vật hoặc khái niệm từ lâu đời, thuộc về thời kỳ đã qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The obsoleteness of this software makes it incompatible with modern computers. (Tính lỗi thời của phần mềm này khiến không tương thích với máy tính hiện đại.)
    • He wrote a paper on the obsoleteness of certain grammatical rules in contemporary language. (Anh ấy viết một bài báo về tính lỗi thời của một số quy tắc ngữ pháp trong ngôn ngữ đương đại.)
    • The museum exhibit highlights the obsoleteness of early 20th-century farming tools. (Triển lãm bảo tàng làm nổi bật tính cổ xưa của các công cụ nông nghiệp đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fall into obsoleteness": Rơi vào tình trạng lỗi thời, không còn được dùng đến.

    • Many traditional crafts are in danger of falling into obsoleteness. (Nhiều nghề thủ công truyền thống đang nguy rơi vào tình trạng lỗi thời.)
  • "Acknowledging the obsoleteness of something": Thừa nhận tính lỗi thời của một thứ đó.

    • The company's success came from acknowledging the obsoleteness of its old business model. (Thành công của công ty đến từ việc thừa nhận tính lỗi thời của mô hình kinh doanh .)
Biến thể từ gần giống
  • Obsolete (adj): Lỗi thời, cổ lỗ.

    • Typewriters are now obsolete technology. (Máy chữ giờ công nghệ lỗi thời.)
  • Obsolescence (n): Sự trở nên lỗi thời (thường dùng trong bối cảnh công nghệ hoặc kế hoạch lỗi thời chủ đích).

    • Planned obsolescence is a common strategy in consumer electronics. (Sự lỗi thời kế hoạch một chiến lược phổ biến trong ngành điện tử tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Outdatedness: Tính chất đã lỗi thời.
  • Archaism: Tính cổ xưa, từ ngữ hoặc phong cách cổ.
  • Desuetude: Tình trạng không còn được sử dụng (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Currency: Tính thời thượng, tính đang lưu hành.
  • Modernity: Tính hiện đại.
  • Relevance: Tính phù hợp, tính liên quan.
obsoleteness

The old computer's obsoleteness was clear next to the new model.

danh từ
  1. tính chất cổ, tính chất cổ xưa, tính chất
  2. (số nhiều) tính chất teo đi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống