superbe

Học thuật
Thân thiện
superbe

Le paysage superbe s'étendait devant eux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tuyệt đẹp, lộng lẫy: Dùng để miêu tả vẻ đẹp gây ấn tượng mạnh mẽ, vượt trội thường gợi cảm giác ngưỡng mộ.
    • Tuyệt vời, xuất sắc: Chỉ một tình huống, vị trí hoặc phẩm chất đặc biệt tốt, đáng ngưỡng mộ.
    • Nguy nga, oai vệ: (Văn học) Miêu tả vẻ uy nghi, hùng vĩ hoặc đầy vẻ đường bệ, uy quyền.
    • Kiêu ngạo: (Từ , ít dùng) Chỉ thái độ tự cao, tự đại.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ kiêu ngạo: (Từ , ít dùng) Chỉ một người tính cách kiêu căng, ngạo mạn.
  3. Danh từ giống cái:

    • Tính kiêu ngạo: (Từ , ít dùng) Chỉ đặc tính, thái độ kiêu ngạo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cette vue est superbe. (Cảnh tượng này tuyệt đẹp.)
    • Il a fait un travail superbe. (Anh ấy đã làm một công việc tuyệt vời.)
    • Un château superbe domine la vallée. (Một lâu đài nguy nga vươn cao trên thung lũng.)
    • Il avait un air superbe et méprisant. (Hắn ta có vẻ kiêu ngạo khinh thường.)
  • Danh từ:

    • C'était un superbe plein d'arrogance. (Hắnmột kẻ kiêu ngạo đầy ngạo mạn.) (Cách dùng cổ)
    • Sa superbe lui a valu beaucoup d'ennemis. (Tính kiêu ngạo của hắn đã khiến hắn nhiều kẻ thù.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une superbe indifférence": Tỏ ra thờ ơ một cách kiêu kỳ, lạnh lùng.

    • Face aux critiques, elle affichait une superbe indifférence. (Trước những lời chỉ trích, ấy thể hiện một sự thờ ơ kiêu hãnh/lạnh lùng.)
  • "Superbe à voir": Đẹp mắt, tráng lệ khi nhìn ngắm.

    • Le défilé militaire était superbe à voir. (Cuộc diễu binh quân sự tráng lệ khi nhìn ngắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Superbement (phó từ): Một cách tuyệt vời, xuất sắc.

    • Elle chante superbement. ( ấy hát một cách tuyệt vời.)
  • Superbe có thể được dùng như một danh từ cố định trong một số cụm từ mang tính văn học hoặc cổ xưa để chỉ vẻ kiêu hãnh, ngạo nghễ.

Từ đồng nghĩa
  • Magnifique: Tráng lệ, tuyệt đẹp.
  • Splendide: Rực rỡ, lộng lẫy.
  • Majestueux: Uy nghi, oai vệ (cho nghĩa "nguy nga").
  • Arrogant: Kiêu ngạo (cho nghĩa cổ).
Từ trái nghĩa
  • Médiocre: Tầm thường, xoàng.
  • Modeste: Khiêm tốn (trái nghĩa với "kiêu ngạo").
  • Simple: Giản dị, đơn giản.
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, superbe chủ yếu được dùng như một tính từ với nghĩa tích cực (tuyệt đẹp, tuyệt vời). Các nghĩa danh từ nghĩa "kiêu ngạo" ngày nay rất hiếm gặp, thường chỉ thấy trong văn học cổ điển.
  • Tính từ superbe có thể bổ nghĩa cho cả danh từ chỉ người vật. không thay đổi hình thức theo giống số (vẫnsuperbe) khi đi kèm với danh từ giống cái số ít.
superbe

Le paysage superbe s'étendait devant eux.

tính từ
  1. tuyệt đẹp
    • Paysage superbe
      cảnh tuyệt đẹp
  2. tuyệt vời
    • Une situation superbe
      một địa vị tuyệt vời
  3. (văn học) nguy nga, lộng lẫy; oai vệ
    • Palais superbe
      cung điện nguy nga
    • Un général superbe
      một vị tướng oai vệ
  4. (từ , nghĩa ) kiêu ngạo
    • Air superbe
      vẻ kiêu ngạo
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) kẻ kiêu ngạo
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) tính kiêu ngạo

Từ trái nghĩa

Từ chứa "superbe"

Từ có nhắc đến "superbe"