superbe

tính từ
  1. tuyệt đẹp
    • Paysage superbe
      cảnh tuyệt đẹp
  2. tuyệt vời
    • Une situation superbe
      một địa vị tuyệt vời
  3. (văn học) nguy nga, lộng lẫy; oai vệ
    • Palais superbe
      cung điện nguy nga
    • Un général superbe
      một vị tướng oai vệ
  4. (từ , nghĩa ) kiêu ngạo
    • Air superbe
      vẻ kiêu ngạo
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) kẻ kiêu ngạo
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) tính kiêu ngạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "superbe"

Từ có nhắc đến "superbe"

superbe
Le paysage superbe s'étendait devant eux.