affreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Kinh khủng, khủng khiếp: Dùng để mô tả điều gì đó gây ra cảm giác sợ hãi, ghê rợn hoặc rất dữ dội.
- Ghê tởm: Diễn tả điều gì đó quá tệ, đáng kinh tởm về mặt đạo đức hoặc cảm xúc.
- Xấu kinh người, xấu xí: Dùng để nói về ngoại hình rất xấu, khó coi.
- Thảm hại; tệ hại: Chỉ một kết quả, tình huống hoặc chất lượng rất kém, đáng thất vọng.
Danh từ giống đực (ít dùng):
- Lính đánh thuê da trắng trong quân đội châu Phi: Một từ lịch sử chỉ người lính đánh thuê châu Âu phục vụ trong quân đội ở châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'était un accident affreux. (Đó là một tai nạn kinh khủng.)
- Il a commis un acte affreux. (Hắn đã phạm một hành động ghê tởm.)
- Cette peinture est vraiment affreuse. (Bức tranh này thực sự xấu kinh người.)
- Nous avons subi une défaite affreuse. (Chúng tôi đã phải chịu một thất bại thảm hại.)
- Quel temps affreux ! (Thời tiết tệ hại quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est affreux !": Thán từ diễn tả sự kinh ngạc, ghê tởm hoặc thất vọng trước một điều gì đó.
- C'est affreux ce qui lui est arrivé ! (Thật kinh khủng những gì đã xảy ra với anh ấy!)
"Une affreuse vérité": Một sự thật phũ phàng, khó chấp nhận.
- Il a dû affronter l'affreuse vérité. (Anh ta đã phải đối mặt với sự thật phũ phàng.)
Biến thể và từ gần giống
Affreusement (phó từ): Một cách kinh khủng, khủng khiếp.
- Il a crié affreusement. (Anh ta đã hét lên một cách kinh khủng.)
Affreuse (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "affreux".
- Une histoire affreuse. (Một câu chuyện kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
- Horrible: Kinh khủng, khủng khiếp.
- Atroce: Tàn bạo, dã man, kinh khủng.
- Épouvantable: Kinh khủng, đáng sợ.
- Hideux: Xấu xí, gớm guốc (nhấn mạnh vẻ ngoài).
Từ trái nghĩa
- Magnifique: Tuyệt đẹp, tráng lệ.
- Beau / Belle: Đẹp.
- Merveilleux: Tuyệt vời, kỳ diệu.
- Agréable: Dễ chịu, thú vị.
tính từ
- kinh khủng, khủng khiếp
- Spectacle affreuxcảnh tượng kinh khủng
- "délivrés du plus affreux cauchemar" (Loti)được giải thoát khỏi cơn ác mộng khủng khiếp nhất
- ghê tởm
- Crime affreuxtội ác ghê tởm
- xấu kinh người
- Visage affreuxmặt mũi xấu kinh người
- Elle est affreuse avec cette coiffurekiểu tóc này khiến cho cô ta thật xấu xí
- thảm hại; tệ hại
- Une affreuse défaitesự thất bại thảm hại
- Temps affreuxthời tiết tệ hại
- Un affreux malentendusự hiểu lầm tệ hại
danh từ giống đực
- lính đánh thuê da trắng trong quân đội châu Phi