supercargo

/,sju:pə,kɑ:gou/
Học thuật
Thân thiện
supercargo

The supercargo stands on the wooden deck of a merchant ship, meticulously checking a long paper scroll while gesturing toward several large wooden crates being moved by sailors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người áp tải phụ trách bán hàng trên tàu: Một sĩ quan hoặc nhân viên trên tàu buôn, chịu trách nhiệm quản lý, giám sát hàng hóa (vận tải) thường cả việc mua bán hàng hóa đó tại các cảng đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The supercargo was responsible for ensuring the tea shipments were sold at the best price in the foreign port. (Người áp tải chịu trách nhiệm đảm bảo hàng trà được bán với giá tốt nhất tại cảng nước ngoài.)
    • As the ship's supercargo, his duties extended beyond logistics to include commercial negotiations. (Với vai trò người áp tải của con tàu, nhiệm vụ của ông không chỉ dừng lạihậu cần còn bao gồm cả đàm phán thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hàng hải thương mại, đặc biệt trong thời kỳ các thuyền buôn chạy buồm. Ngày nay, chức năng này thường được phân chia cho các vị trí như thuyền phó phụ trách hàng hóa (cargo officer) đại diện thương mại (commercial agent).
Biến thể từ gần giống
  • Cargo officer (n): Sĩ quan phụ trách hàng hóa (chú trọng khía cạnh vận tải, hậu cần).
  • Purser (n): Thủ quỹ/giám đốc hành chính trên tàu (chú trọng quản lý tài chính tiếp tế, có thể bao gồm một phần nhiệm vụ của supercargo trên một số tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Ship's factor: Đại diện thương mại của tàu.
  • Cargo superintendent: Giám sát viên hàng hóa.
Ghi chú
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến một danh từ chuyên ngành cụ thể.
supercargo

The supercargo stands on the wooden deck of a merchant ship, meticulously checking a long paper scroll while gesturing toward several large wooden crates being moved by sailors.

danh từ, số nhiều supercargoes
  1. người áp tải phụ trách bán hàng (chở trên tàu)

Từ gần giống