supercharge
/,sju:pətʃɑ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tăng nạp (chất đốt): Trong kỹ thuật, đặc biệt là động cơ đốt trong, "supercharge" chỉ việc tăng áp suất và lượng nhiên liệu-nạp vào xi-lanh để tăng công suất.
- Tăng cường, làm mạnh lên đáng kể: Nghĩa mở rộng, chỉ việc tăng cường mạnh mẽ hiệu suất, sức mạnh hoặc khả năng của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The engineers found a way to supercharge the engine for better performance. (Các kỹ sư đã tìm ra cách tăng nạp động cơ để có hiệu suất tốt hơn.)
- This new software update will supercharge your computer's processing speed. (Bản cập nhật phần mềm mới này sẽ tăng cường đáng kể tốc độ xử lý của máy tính bạn.)
- They used a special fertilizer to supercharge the growth of the plants. (Họ đã dùng một loại phân bón đặc biệt để thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to supercharge one's efforts": tăng cường nỗ lực một cách mạnh mẽ.
- We need to supercharge our efforts to meet the deadline. (Chúng ta cần tăng cường nỗ lực một cách mạnh mẽ để đáp ứng thời hạn.)
"supercharged with emotion/energy": tràn đầy cảm xúc/năng lượng.
- His speech was supercharged with passion, inspiring everyone in the room. (Bài phát biểu của anh ấy tràn đầy đam mê, truyền cảm hứng cho mọi người trong phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Supercharger (danh từ): Bộ tăng nạp, một thiết bị cơ khí dùng để tăng áp suất nạp cho động cơ.
- The car is equipped with a turbo supercharger. (Chiếc xe được trang bị một bộ tăng nạp turbo.)
Supercharged (tính từ): Đã được tăng nạp/tăng cường; (nghĩa bóng) có cường độ hoặc năng lượng rất cao.
- A supercharged V8 engine. (Động cơ V8 đã được tăng nạp.)
- The atmosphere in the stadium was supercharged. (Bầu không khí trong sân vận động thật sôi động và mãnh liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Boost: thúc đẩy, tăng cường.
- Turbocharge: tăng áp (cụ thể hơn cho động cơ, thường dùng "turbo").
- Amplify: khuếch đại, làm tăng lên.
- Enhance: nâng cao, cải thiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "supercharge")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "supercharge")
ngoại động từ
- (kỹ thuật) tăng nạp (chất đốt vào xylanh ở ô tô, máy bay)