supercritical

/,sju:pə'kritikəl/
Học thuật
Thân thiện
supercritical

A scientist carefully monitors a supercritical nuclear reactor core.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vật ) Trên tới hạn, siêu tới hạn: Trạng thái của một chất, đặc biệt chất lỏng, khi nhiệt độ áp suất của vượt qua điểm tới hạn, dẫn đến các tính chất vật đặc biệt. Trong vật hạt nhân, chỉ trạng thái của vật liệu phân hạch khả năng duy trì phản ứng dây chuyền với tốc độ ngày càng tăng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Water becomes a supercritical fluid above 374°C and 218 atmospheres. (Nước trở thành chất lỏng siêu tới hạn trên 374°C 218 atm.)
    • The reactor core reached a supercritical state, requiring immediate intervention. (Lõi phản ứng đạt đến trạng thái siêu tới hạn, đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supercritical fluid": chất lỏng siêu tới hạn. Một trạng thái vật chất vừa tính chất của chất lỏng vừa tính chất của chất khí, thường được sử dụng trong chiết xuất công nghệ hóa học.

    • Supercritical carbon dioxide is used to decaffeinate coffee. (Carbon dioxide siêu tới hạn được dùng để khử caffeine trong cà phê.)
  • "supercritical mass": khối lượng siêu tới hạn. Trong vật hạt nhân, đây lượng vật liệu phân hạch vượt quá khối lượng tới hạn cần thiết để duy trì một phản ứng dây chuyền.

    • Accidentally assembling a supercritical mass of uranium-235 can lead to a dangerous release of energy. (Việc vô tình tập hợp một khối lượng siêu tới hạn uranium-235 có thể dẫn đến sự giải phóng năng lượng nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Supercriticality (danh từ): tính siêu tới hạn, trạng thái siêu tới hạn.

    • The supercriticality of the fluid allows for unique chemical reactions. (Tính siêu tới hạn của chất lỏng cho phép các phản ứng hóa học độc đáo.)
  • Critical (tính từ): tới hạn. Chỉ trạng thái cân bằng hoặc điểm chuyển tiếp.

    • The reactor is operating at its critical power level. ( phản ứng đang hoạt độngmức công suất tới hạn của .)
  • Subcritical (tính từ): dưới tới hạn. Chỉ trạng thái không đủ để duy trì một phản ứng dây chuyền.

Từ đồng nghĩa
  • Above-critical: trên tới hạn (thường dùng trong vật hạt nhân).
  • Hypercritical: siêu tới hạn (ít phổ biến hơn, đôi khi dùng trong các ngữ cảnh khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "supercritical" do đây một tính từ kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "supercritical" do tính chất chuyên môn của .)

supercritical

A scientist carefully monitors a supercritical nuclear reactor core.

tính từ
  1. (vật ) trên (tới) hạn; siêu (tới) hạn

Từ tương tự