supererogation
/,sju:pər,erə'geiʃn/
Học thuậtThân thiện
A volunteer spends her weekend cleaning up the local park, an act of supererogation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động làm nhiều hơn bổn phận yêu cầu: "supererogation" chỉ việc thực hiện nhiều hơn những gì được đòi hỏi, mong đợi hoặc cần thiết theo nghĩa vụ hay trách nhiệm.
- Sự làm quá bổn phận: Hành động vượt quá mức cần thiết, thường mang ý nghĩa tích cực về sự tận tâm hoặc hy sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His volunteer work on weekends was an act of supererogation. (Công việc tình nguyện của anh ấy vào cuối tuần là một hành động làm quá bổn phận.)
- The nurse's care went beyond duty into the realm of supererogation. (Sự chăm sóc của y tá đã vượt ra ngoài nhiệm vụ và trở thành một sự làm quá bổn phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an act of supererogation": một hành động làm nhiều hơn bổn phận.
- Staying late to help a colleague finish a project is considered an act of supererogation. (Ở lại muộn để giúp đồng nghiệp hoàn thành dự án được coi là một hành động làm quá bổn phận.)
"beyond the call of duty and into supererogation": vượt xa hơn lời kêu gọi của nhiệm vụ và tiến vào lĩnh vực làm quá bổn phận.
- Her dedication to the students' well-being went beyond the call of duty and into supererogation. (Sự tận tâm của cô ấy đối với sự an lành của học sinh đã vượt xa nhiệm vụ và trở thành sự làm quá bổn phận.)
Biến thể và từ gần giống
- Supererogatory (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất làm quá bổn phận.
- His supererogatory efforts were highly appreciated. (Những nỗ lực làm quá bổn phận của anh ấy được đánh giá rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Going the extra mile: đi thêm một dặm đường, cố gắng thêm.
- Above and beyond: vượt trên và vượt xa.
- Overachievement: thành tích vượt mức.
Thành ngữ liên quan
- Above and beyond the call of duty: vượt xa yêu cầu của nhiệm vụ (thành ngữ này diễn đạt ý tương tự "supererogation").
- The firefighter was awarded for acting above and beyond the call of duty. (Người lính cứu hỏa được trao tặng vì đã hành động vượt xa yêu cầu của nhiệm vụ.)
A volunteer spends her weekend cleaning up the local park, an act of supererogation.
danh từ
- sự làm quá bổn phận mình