superfatted
/'sju:pə'fætid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chứa thêm chất béo chưa xà phòng hóa: Đây là thuật ngữ mô tả xà phòng được sản xuất với lượng chất béo (như dầu dừa, dầu ô liu) vượt quá mức cần thiết để phản ứng hoàn toàn với kiềm. Lượng chất béo dư này không bị chuyển hóa thành xà phòng, giúp sản phẩm cuối cùng dịu nhẹ hơn trên da.
- Có nhiều chất béo quá: Cách gọi thông thường, chỉ việc xà phòng có hàm lượng chất béo cao hơn công thức thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This superfatted soap is very gentle for sensitive skin. (Loại xà phòng có nhiều chất béo quá này rất dịu nhẹ cho da nhạy cảm.)
- Many luxury soap brands produce superfatted bars for extra moisturizing benefits. (Nhiều thương hiệu xà phòng cao cấp sản xuất các bánh xà phòng có chứa thêm chất béo để tăng thêm lợi ích dưỡng ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "superfatted" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp sản xuất xà phòng và mỹ phẩm, hoặc khi mô tả đặc tính của sản phẩm chăm sóc da. Nó nhấn mạnh đến đặc tính dịu nhẹ và ít gây khô da so với xà phòng thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Superfatting (danh động từ): Quá trình hoặc kỹ thuật thêm chất béo dư vào công thức xà phòng.
- Superfatting is a common technique in handmade soap making. (Việc thêm chất béo dư là một kỹ thuật phổ biến trong sản xuất xà phòng thủ công.)
Từ đồng nghĩa
- Extra-fat (tính từ): có thêm chất béo (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
- Over-fatted (tính từ): có nhiều chất béo quá (cách diễn đạt khác).
Lưu ý
- Từ "superfatted" gần như chỉ dùng để mô tả xà phòng. Không sử dụng từ này để mô tả thực phẩm hoặc các sản phẩm khác có nhiều chất béo.
- Đây là một thuật ngữ kỹ thuật/hóa học cụ thể, không phải từ vựng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- có nhiều chất béo quá (xà phòng)