fatty

/'fæti/
Học thuật
Thân thiện
fatty

Fatty foods should be eaten in moderation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • nhiều mỡ, béo: Dùng đểtả thực phẩm chứa nhiều chất béo hoặc trong cơ thể nhiều mỡ.
    • Như mỡ, tính chất mỡ: Dùng để mô tả kết cấu hoặc đặc điểm giống như chất béo.
  2. Danh từ (thông tục, thường dùng để gọi):

    • Người béo, người mập: Một cách gọi thân mật hoặc suồng sã để chỉ một người thừa cân, béo phì.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I try to avoid eating fatty foods like fried chicken. (Tôi cố gắng tránh ăn những thức ăn nhiều mỡ như rán.)
    • The doctor was concerned about the fatty deposits around his liver. (Bác sĩ lo ngại về các lớp mỡ tích tụ quanh gan của anh ấy.)
  • Danh từ:

    • Hey fatty, save some cake for the rest of us! (Này anh bạn mập, để lại chút bánh ngọt cho tụi tôi với!)
    • The kids at school used to call him "fatty," which hurt his feelings. ( trẻtrường từng gọi cậu ấy "thằng béo", điều đó làm cậu ấy tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học hóa học: "Fatty" thường được dùng trong các thuật ngữ chuyên môn.
    • Fatty acid: Axit béo (một thành phần của chất béo).
    • Fatty degeneration: Sự thoái hóa mỡ (tình trạng tế bào tích tụ mỡ bất thường).
      • Fatty degeneration of the heart is a serious condition. (Thoái hóa mỡ tim một tình trạng nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fat (n): Chất béo, mỡ.
    • This meat has too much fat on it. (Miếng thịt này quá nhiều mỡ.)
  • Fat (adj): Béo, mập.
    • He's gotten a bit fat since I last saw him. (Anh ấy trông hơi mập lên kể từ lần cuối tôi gặp.)
  • Fatness (n): Sự béo phì, tình trạng mập.
  • Fat-free (adj): Không chất béo.
    • I prefer fat-free yogurt. (Tôi thích sữa chua không béo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Greasy: Nhờn mỡ, dính dầu (thường cho cảm giác khó chịu).
    • Oily: dầu, nhờn.
  • Danh từ (thông tục):
    • Chubby: Mũm mĩm (thường mang sắc thái dễ thương, ít xúc phạm hơn).
    • Plump: Tròn trĩnh, đầy đặn.
    • Overweight: Thừa cân (trung tính hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng "fatty" như một danh từ để gọi người, từ này thường mang tính xúc phạm hoặc suồng sã. có thể gây tổn thương được coi bất lịch sự. Chỉ nên dùng trong ngữ cảnh rất thân mật nếu bạn biết chắc người nghe không phiền lòng.
  • dạng tính từ, từ này mang tính mô tả trung tính hơn, đặc biệt khi nói về thực phẩm hoặc trong bối cảnh y khoa.
fatty

Fatty foods should be eaten in moderation.

tính từ
  1. béo; như mỡ; nhiều mỡ
    • fatty acids
      (hoá học) axit béo
  2. phát phì
  3. đọng mỡ
    • fatty degeneration of heart
      bệnh thoái hoá mỡ của tim
danh từ
  1. ((thường) để gọi) chú béo, chú bệu, anh phệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "fatty"