superfetation

/,sju:pəfə'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
superfetation

A veterinarian uses an ultrasound to confirm superfetation in a pregnant dog.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học, Sinh học):
    • Hiện tượng bội thụ tinh khác kỳ: Một hiện tượng hiếm gặp trong đó một phụ nữ đã mang thai lại thụ thai thêm một lần nữa, dẫn đến hai bào thai độ tuổi khác nhau cùng phát triển trong tử cung. Điều này xảy ra do sự rụng trứng thụ tinh của một trứng mới sau khi đã có thai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Superfetation is extremely rare in humans. (Hiện tượng bội thụ tinh khác kỳ cực kỳ hiếm gặpngười.)
    • The medical team documented a case of superfetation where the twins were born three weeks apart. (Nhóm bác sĩ đã ghi nhận một trường hợp bội thụ tinh khác kỳ các cặp song sinh được sinh ra cách nhau ba tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học động vật: "Superfetation" được dùng để mô tả một chế sinh sản bình thườngmột số loài động vật, như thỏ hay một số loài .
    • In some species, superfetation is an adaptive reproductive strategy. (Ở một số loài, bội thụ tinh khác kỳ một chiến lược sinh sản thích nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Superfecundation (n): Bội thụ tinh cùng kỳ. Hiện tượng hai trứng rụng cùng một chu kỳ được thụ tinh bởi hai tinh trùng từ hai lần giao hợp khác nhau, dẫn đến song sinh khác cha.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt cho thuật ngữ chuyên môn này. Có thể diễn giải "hiện tượng mang thai lần hai khi đang có thai".
superfetation

A veterinarian uses an ultrasound to confirm superfetation in a pregnant dog.

danh từ
  1. bội thụ tinh khác kỳ