superfin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thượng hảo hạng: Chất lượng cao nhất, tốt nhất trong một loại sản phẩm, đặc biệt dùng trong ngữ cảnh thương mại để mô tả hàng hóa tinh luyện hoặc chọn lọc kỹ càng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette huile d'olive est superfine. (Dầu ô liu này là thượng hảo hạng.)
- Nous recherchons du sucre superfin pour cette recette. (Chúng tôi đang tìm đường thượng hảo hạng cho công thức này.)
- La qualité superfine de ce tissu le rend très cher. (Chất lượng thượng hảo hạng của loại vải này khiến nó rất đắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Qualité superfine": Chất lượng thượng hảo hạng.
- Ce magasin ne vend que des produits de qualité superfine. (Cửa hàng này chỉ bán các sản phẩm có chất lượng thượng hảo hạng.)
"Farine superfine": Bột mì thượng hảo hạng (loại bột mịn nhất).
- Pour une pâtisserie délicate, il faut utiliser de la farine superfine. (Để làm bánh ngọt tinh tế, cần phải sử dụng bột mì thượng hảo hạng.)
Biến thể và từ gần giống
Superfinition (danh từ giống cái): Sự gia công tinh lần cuối, sự mài siêu tinh.
- La superfinition est une étape cruciale en mécanique de précision. (Gia công tinh lần cuối là một bước quan trọng trong cơ khí chính xác.)
Fin (tính từ): Tinh tế, mịn, tốt.
- Le sable fin est agréable sous les pieds. (Cát mịn rất dễ chịu dưới chân.)
Từ đồng nghĩa
- Exceptionnel: Xuất sắc, đặc biệt.
- Suprême: Tối cao, hảo hạng nhất.
- De premier choix: Hạng nhất, loại ưu tú.
Từ trái nghĩa
- Ordinaire: Thông thường, bình thường.
- Grossier: Thô, thô thiển.
- De qualité inférieure: Chất lượng thấp.
tính từ
- (thương nghiệp) thượng hảo hạng
- Huile superfinedầu thượng hảo hạng
- Beurre superfinbơ thượng hảo hạng