superfin

Học thuật
Thân thiện
superfin

Le chef utilise du beurre superfin pour préparer la pâte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thượng hảo hạng: Chất lượng cao nhất, tốt nhất trong một loại sản phẩm, đặc biệt dùng trong ngữ cảnh thương mại để mô tả hàng hóa tinh luyện hoặc chọn lọc kỹ càng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette huile d'olive est superfine. (Dầu ô liu nàythượng hảo hạng.)
    • Nous recherchons du sucre superfin pour cette recette. (Chúng tôi đang tìm đường thượng hảo hạng cho công thức này.)
    • La qualité superfine de ce tissu le rend très cher. (Chất lượng thượng hảo hạng của loại vải này khiến rất đắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Qualité superfine": Chất lượng thượng hảo hạng.

    • Ce magasin ne vend que des produits de qualité superfine. (Cửa hàng này chỉ bán các sản phẩm chất lượng thượng hảo hạng.)
  • "Farine superfine": Bột thượng hảo hạng (loại bột mịn nhất).

    • Pour une pâtisserie délicate, il faut utiliser de la farine superfine. (Để làm bánh ngọt tinh tế, cần phải sử dụng bột thượng hảo hạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Superfinition (danh từ giống cái): Sự gia công tinh lần cuối, sự mài siêu tinh.

    • La superfinition est une étape cruciale en mécanique de précision. (Gia công tinh lần cuốimột bước quan trọng trong cơ khí chính xác.)
  • Fin (tính từ): Tinh tế, mịn, tốt.

    • Le sable fin est agréable sous les pieds. (Cát mịn rất dễ chịu dưới chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Exceptionnel: Xuất sắc, đặc biệt.
  • Suprême: Tối cao, hảo hạng nhất.
  • De premier choix: Hạng nhất, loại ưu tú.
Từ trái nghĩa
  • Ordinaire: Thông thường, bình thường.
  • Grossier: Thô, thô thiển.
  • De qualité inférieure: Chất lượng thấp.
superfin

Le chef utilise du beurre superfin pour préparer la pâte.

tính từ
  1. (thương nghiệp) thượng hảo hạng
    • Huile superfine
      dầu thượng hảo hạng
    • Beurre superfin
      thượng hảo hạng

Từ chứa "superfin"

Từ có nhắc đến "superfin"