superimpose
/,sju:pərim'pouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chồng lên, đặt lên trên cùng: Hành động đặt một hình ảnh, một lớp thông tin, hoặc một vật thể lên trên một hình ảnh, lớp thông tin, hoặc vật thể khác sao cho cả hai đều có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được cùng lúc.
- Thêm vào, áp đặt lên: Hành động thêm một ý tưởng, cảm xúc, hoặc đặc điểm lên một thứ gì đó vốn không thuộc về nó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The software allows you to superimpose text onto a photograph. (Phần mềm cho phép bạn chồng chữ lên một bức ảnh.)
- In the film, they superimposed the ghost's image over the scene. (Trong phim, họ đã chồng hình ảnh con ma lên cảnh quay.)
- You cannot superimpose your own childhood experiences onto your children's lives. (Bạn không thể áp đặt những trải nghiệm thời thơ ấu của chính mình lên cuộc sống của con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to superimpose A on/onto/over B": chồng vật A lên vật B.
- The map superimposes historical borders onto the modern landscape. (Bản đồ chồng các đường biên giới lịch sử lên cảnh quan hiện đại.)
- Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ việc áp đặt một khuôn mẫu hoặc cấu trúc.
- He tends to superimpose order on chaos. (Anh ấy có xu hướng áp đặt trật tự lên sự hỗn độn.)
Biến thể và từ gần giống
- Superimposition (danh từ): sự chồng lên, sự đặt lên trên.
- The superimposition of the two graphs reveals a clear correlation. (Việc chồng hai biểu đồ lên nhau cho thấy một mối tương quan rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Overlay: phủ lên, đặt lên trên.
- Lay over: đặt lên trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
ngoại động từ
- đặt lên trên cùng, để lên trên cùng, chồng lên
- thêm vào