superimpose

/,sju:pərim'pouz/
ngoại động từ
  1. đặt lên trên cùng, để lên trên cùng, chồng lên
  2. thêm vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

superimpose
A student uses software to superimpose a graph onto a photograph.