superpose

/,sju:pə'pouz/
Học thuật
Thân thiện
superpose

The student will superpose the two transparent triangles to compare their angles.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chồng lên, đặt chồng lên: Hành động đặt một vật này lên trên một vật khác sao cho chúng trùng khít hoặc chồng lên nhau.
    • (Toán học, Hình học) Đặt chồng khít: Đặt một hình học này lên một hình học khác sao cho các điểm tương ứng trùng nhau hoặc các chu vi trùng khít.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • To compare the old and new designs, the architect superposed the new blueprint over the old one. (Để so sánh thiết kế mới, kiến trúc sư đã chồng bản vẽ mới lên bản vẽ .)
    • In geometry, you can superpose one triangle onto another to check if they are congruent. (Trong hình học, bạn có thể đặt chồng khít một tam giác lên một tam giác khác để kiểm tra xem chúng bằng nhau không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To superpose images": Chồng các hình ảnh lên nhau.
    • The software allows you to superpose multiple layers of images for editing. (Phần mềm cho phép bạn chồng nhiều lớp hình ảnh lên nhau để chỉnh sửa.)
  • "Superposed layers": Các lớp được chồng lên nhau.
    • The fossil showed superposed layers of sediment. (Hóa thạch cho thấy các lớp trầm tích chồng lên nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Superposition (danh từ): Sự chồng lên, sự xếp chồng; (Vật ) Nguyên chồng chất.
    • The superposition of the two sound waves created an interference pattern. (Sự chồng chất của hai sóng âm tạo ra một hình ảnh giao thoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Overlay: Đặt phủ lên trên.
  • Superimpose: Chồng lên, đặt lên trên (thường dùng cho hình ảnh, ý tưởng).
Lưu ý

Từ "superpose" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học như hình học, vật , đồ họa máy tính địa chất. Trong tiếng Việt, "chồng lên" cách diễn đạt phổ biến nhất.

superpose

The student will superpose the two transparent triangles to compare their angles.

ngoại động từ
  1. chồng, chồng lên

Từ đồng nghĩa