supernaturalism

/,sju:pə'nætʃrəlizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa siêu tự nhiên: Một hệ thống niềm tin, học thuyết hoặc quan điểm nhấn mạnh sự tồn tại tầm quan trọng của các hiện tượng, thực thể hoặc quyền năng vượt ra ngoài các quy luật tự nhiên khoa học thông thường.
    • Tính chất siêu nhiên: Bản chất hoặc phẩm chất của những được cho thuộc về thế giới siêu nhiên, không thể giải thích được bằng các nguyên nhân tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel explores themes of supernaturalism and the occult. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về chủ nghĩa siêu tự nhiên huyền bí.)
    • His philosophy was rooted in a strong supernaturalism. (Triết của ông ấy bắt nguồn từ một chủ nghĩa siêu tự nhiên mạnh mẽ.)
    • Many ancient cultures had a form of supernaturalism in their belief systems. (Nhiều nền văn hóa cổ đại một dạng thức của chủ nghĩa siêu tự nhiên trong hệ thống tín ngưỡng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học tôn giáo: "Supernaturalism" thường được dùng để chỉ một thế giới quan công nhận sự tồn tại của thần linh, linh hồn, phép màu hoặc các nguyên tắc tâm linh chi phối thực tại, đối lập với chủ nghĩa tự nhiên (naturalism).

    • The debate between naturalism and supernaturalism has been central to Western philosophy. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa tự nhiên chủ nghĩa siêu tự nhiên trung tâm của triết học phương Tây.)
  • Trong văn học nghệ thuật: Thuật ngữ này mô tả việc đưa các yếu tố siêu nhiên (như ma, phù thủy, lời tiên tri) vào tác phẩm như một phương tiện biểu đạt chủ đề hoặc tạo bầu không khí.

    • The supernaturalism in Gothic literature creates a sense of mystery and dread. (Chủ nghĩa siêu tự nhiên trong văn học Gothic tạo ra cảm giác huyền bí khiếp sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Supernatural (adj): thuộc về siêu nhiên, siêu tự nhiên.
    • supernatural powers (sức mạnh siêu nhiên)
  • Supernaturalist (n): người theo chủ nghĩa siêu tự nhiên.
    • He is a firm supernaturalist. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa siêu tự nhiên kiên định.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiritualism: chủ nghĩa duy linh (nhấn mạnh thế giới tinh thần, linh hồn).
  • Otherworldliness: tính chất thuộc về thế giới bên kia, siêu thế.
Từ trái nghĩa
  • Naturalism: chủ nghĩa tự nhiên (quan điểm cho rằng mọi thứ đều có thể giải thích bằng các quy luật tự nhiên).
  • Materialism: chủ nghĩa duy vật (tin rằng vật chất thực tại cơ bản duy nhất).
  • Rationalism: chủ nghĩa duy (nhấn mạnh lý trí logic, thường loại trừ niềm tin vào siêu nhiên).
danh từ
  1. chủ nghĩa siêu tự nhiên

Từ đồng nghĩa