superphosphate
/,sju:pə'fɔsfeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân supe lân: Một loại phân bón hóa học phổ biến, chủ yếu chứa canxi dihydro photphat, được sản xuất bằng cách xử lý quặng photphat với axit sunfuric. Nó cung cấp photpho, một chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers often apply superphosphate to improve soil fertility. (Nông dân thường bón phân supe lân để cải thiện độ màu mỡ của đất.)
- The production of superphosphate is an important chemical industry. (Việc sản xuất supe lân là một ngành công nghiệp hóa chất quan trọng.)
- This crop has a high demand for phosphorus, so we need to add superphosphate. (Loại cây trồng này có nhu cầu photpho cao, vì vậy chúng ta cần bổ sung supe lân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Single superphosphate" (SSP): Supe lân đơn, chứa 16-20% P₂O₅ hòa tan.
- Single superphosphate also provides calcium and sulfur to plants. (Supe lân đơn cũng cung cấp canxi và lưu huỳnh cho cây trồng.)
"Triple superphosphate" (TSP): Supe lân kép, chứa hàm lượng P₂O₅ hòa tan cao hơn (khoảng 46%).
- Triple superphosphate is more concentrated than the single variant. (Supe lân kép có nồng độ cao hơn loại đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Phosphate (n): Photphat, muối hoặc este của axit photphoric.
- Fertilizer (n): Phân bón (từ chung cho tất cả các loại).
Từ đồng nghĩa
- Phosphate fertilizer: Phân photphat (từ chung hơn).
- Mineral phosphate: Photphat khoáng.
danh từ
- Xupephôphat