superphosphate
/,sju:pə'fɔsfeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Supephosphat: Một loại phân bón hóa học, thường ở dạng bột hoặc hạt, có chứa hàm lượng phốt pho cao và dễ hòa tan, giúp cây trồng dễ dàng hấp thụ. Nó được sản xuất bằng cách xử lý quặng photphat với axit sunfuric.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les agriculteurs utilisent du superphosphate pour enrichir le sol en phosphore. (Nông dân sử dụng supephosphat để làm giàu phốt pho trong đất.)
- L'application de superphosphate au début du printemps stimule la croissance des racines. (Việc bón supephosphat vào đầu mùa xuân sẽ kích thích sự phát triển của rễ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Superphosphate simple": Supephosphat đơn, loại chứa chủ yếu canxi dihydro photphat.
- "Superphosphate triple" hoặc "superphosphate concentré": Supephosphat kép hoặc cô đặc, loại có hàm lượng phốt pho hòa tan cao hơn nhiều so với loại đơn.
Biến thể và từ gần giống
- Phosphate (danh từ giống đực): Photphat, muối của axit photphoric.
- Engrais phosphaté (danh từ giống đực/cụm danh từ): Phân bón chứa phốt pho.
Từ đồng nghĩa
- Engrais phosphorique (danh từ giống đực/cụm danh từ): Phân bón phốt pho. (Đây là một nhóm phân bón rộng hơn, trong đó superphosphate là một loại cụ thể.)
danh từ giống đực
- (hóa học) supephosphat