superposition

/,sju:pəpə'ziʃn/
Học thuật
Thân thiện
superposition

A student demonstrates the superposition of two congruent triangles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chồng lên, sự đặt chồng lên: Hành động đặt một vật này lên trên một vật khác, hoặc trạng thái của các vật được xếp chồng lên nhau.
    • (Trong vật lượng tử) Nguyên chồng chập: Một nguyên cơ bản cho phép một hệ lượng tử (như hạt) tồn tại đồng thời ở nhiều trạng thái khác nhau cho đến khi được quan sát hoặc đo đạc.
    • (Trong địa chất học) Nguyên tắc chồng lớp: Nguyên tắc cho rằng trong một chuỗi các lớp đá trầm tích, lớp nằmdưới cùng lớp lâu đời nhất, các lớp trẻ hơn được lắng đọng chồng lên trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chung):
    • The superposition of the books on the table made it unstable. (Việc chồng các cuốn sách lên bàn khiến không vững.)
  • Danh từ (vật lượng tử):
    • Quantum superposition is a key concept in understanding particles like electrons. (Nguyên chồng chập lượng tử một khái niệm then chốt để hiểu các hạt như electron.)
  • Danh từ (địa chất học):
    • The law of superposition helps geologists determine the relative age of rock layers. (Nguyên tắc chồng lớp giúp các nhà địa chất xác định tuổi tương đối của các lớp đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principle of superposition" (Vật /Địa chất): Nguyên chồng chập/chồng lớp.
    • According to the principle of superposition, the total effect is the sum of individual effects. (Theo nguyên chồng chập, hiệu ứng tổng cộng tổng của các hiệu ứng riêng lẻ.)
  • "Superposition state" (Vật lượng tử): Trạng thái chồng chập.
    • A qubit can be in a superposition state of both 0 and 1 simultaneously. (Một qubit có thểtrong trạng thái chồng chập của cả 0 1 đồng thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Superpose (Động từ): Đặt chồng lên, xếp chồng lên.
    • You can superpose the two images to see the difference. (Bạn có thể chồng hai hình ảnh lên nhau để thấy sự khác biệt.)
  • Superimposition (Danh từ): Sự chồng hình, sự đặt đè lên (thường dùng trong xử lý ảnh hoặc nghệ thuật).
    • The artist used superimposition to create a surreal effect. (Nghệ sĩ đã dùng kỹ thuật chồng hình để tạo hiệu ứng siêu thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Overlapping (n): Sự chồng lấp, sự đè lên nhau (một phần).
  • Layering (n): Sự xếp thành lớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "superposition")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "superposition")

superposition

A student demonstrates the superposition of two congruent triangles.

danh từ
  1. sự chồng