superstrate

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ của dân tộc xâm lược: "Superstrate" (còn gọi là "ngôn ngữ lớp trên") chỉ ngôn ngữ của một nhóm dân cư sau này xâm chiếm hoặc thống trị một khu vực, được áp đặt lên dân cư bản địa góp phần tạo ra các đặc điểm cho ngôn ngữ của họ.
    • Lớp chồng lên: "Superstrate" cũng có thể chỉ bất kỳ lớp hoặc tầng nào nằm chồng lên một lớp khác.
dụ sử dụng
  • Ngôn ngữ của dân tộc xâm lược:

    • The Norman French superstrate significantly influenced the English language after the Norman Conquest. (Ngôn ngữ lớp trên Norman Pháp đã ảnh hưởng đáng kể đến tiếng Anh sau cuộc chinh phục Norman.)
    • In many former colonies, the superstrate language of the colonizers replaced local languages. (Ở nhiều thuộc địa , ngôn ngữ lớp trên của những kẻ thực dân đã thay thế các ngôn ngữ địa phương.)
  • Lớp chồng lên:

    • The geologist studied the superstrate layer of sediment above the fossil bed. (Nhà địa chất đã nghiên cứu lớp trầm tích chồng lên phía trên tầng hóa thạch.)
    • In archaeology, the superstrate often contains artifacts from the most recent civilization. (Trong khảo cổ học, lớp chồng lên thường chứa các hiện vật từ nền văn minh gần đây nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Superstrate vs. Substrate: "Superstrate" (ngôn ngữ lớp trên) thường được so sánh với "substrate" (ngôn ngữ lớp dưới) — ngôn ngữ của dân cư bản địa bị ảnh hưởng. Superstrate thường mang lại từ vựng cấu trúc mới, trong khi substrate có thể ảnh hưởng đến ngữ âm ngữ pháp.

    • The Arabic superstrate in Swahili contributed many religious and administrative terms. (Ngôn ngữ lớp trênRập trong tiếng Swahili đã đóng góp nhiều thuật ngữ tôn giáo hành chính.)
  • Trong địa chất: Superstrate dùng để chỉ lớp đá hoặc trầm tích nằm phía trên, thường trẻ hơn có thể chứa hóa thạch hoặc khoáng sản khác so với lớp dưới.

    • The superstrate rock formation is composed of sandstone and limestone. (Lớp đá chồng lên được cấu tạo từ sa thạch đá vôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Superstratum (danh từ): Dạng đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

    • The superstratum of the soil contains organic matter. (Lớp trên cùng của đất chứa chất hữu cơ.)
  • Superstrate language (cụm danh từ): Ngôn ngữ lớp trên.

    • Latin was the superstrate language in many parts of Europe during the Roman Empire. (Tiếng Latinh ngôn ngữ lớp trênnhiều nơi tại châu Âu trong thời Đế chế La .)
Từ đồng nghĩa
  • Overlayer: Lớp phủ trên (trong địa chất hoặc vật ).
  • Dominant language: Ngôn ngữ thống trị (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Impose on (áp đặt lên): Thường được dùng để mô tả hành động của superstrate.

    • The superstrate was imposed on the indigenous population through conquest. (Ngôn ngữ lớp trên được áp đặt lên dân cư bản địa thông qua chinh phục.)
  • Contribute to (góp phần vào): Diễn tả ảnh hưởng của superstrate.

    • The superstrate contributed to the vocabulary of the local language. (Ngôn ngữ lớp trên đã góp phần vào từ vựng của ngôn ngữ địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Stratify into layers (phân tầng thành các lớp): Dùng để mô tả quá trình hình thành superstrate.
    • The society's language stratified into layers, with the superstrate at the top. (Ngôn ngữ của xã hội đã phân tầng thành các lớp, với ngôn ngữ lớp trênđỉnh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

superstrate
A layer of clear superstrate protects the ancient mosaic.