supersubtle

/,sju:pə'sʌtl/
Học thuật
Thân thiện
supersubtle

A supersubtle detail in the painting was only visible under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá tinh vi, quá tinh tế, quá tế nhị: Mô tả một cái đó mức độ phức tạp, sắc sảo hoặc nhạy cảm đến mức cực kỳ cao, vượt xa mức độ thông thường. thường hàm ý sự tinh vi đến mức khó nhận thấy hoặc khó hiểu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The author's supersubtle analysis of human emotions left many readers in awe. (Phân tích quá tinh tế của tác giả về cảm xúc con người khiến nhiều độc giả kinh ngạc.)
    • His argument was so supersubtle that only a few experts could follow it. (Lập luận của anh ấy quá tinh vi đến nỗi chỉ một vài chuyên giathể theo kịp.)
    • She has a supersubtle understanding of the nuances in the legal text. ( ấy một sự hiểu biết quá tế nhị về những sắc thái trong văn bản pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học hoặc triết học: Thường dùng để chỉ những ý tưởng, phân tích hoặc sự khác biệt cực kỳ phức tạp sâu sắc.

    • The philosopher is known for his supersubtle distinctions between similar concepts. (Nhà triết học nổi tiếng với những sự phân biệt quá tinh vi giữa các khái niệm tương tự nhau.)
  • Mang sắc thái tiêu cực: Đôi khi từ này có thể mang hàm ý rằng điều đó quá cầu kỳ, rối rắm hoặc không thực tế sự tinh tế thái quá của .

    • The plot of the movie was criticized for being supersubtle and unnecessarily complicated. (Cốt truyện của bộ phim bị chỉ trích quá tinh vi phức tạp một cách không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Supersubtlety (danh từ): Sự quá tinh vi, tính chất quá tinh tế.
    • The supersubtlety of his reasoning was both impressive and frustrating. (Sự quá tinh vi trong lập luận của anh ta vừa gây ấn tượng vừa gây bực bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Extremely subtle: cực kỳ tinh tế.
  • Overly refined: quá tinh luyện, quá trau chuốt.
  • Excessively nuanced: quá nhiều sắc thái.
Từ trái nghĩa
  • Blatant: lộ liễu, rõ ràng.
  • Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Crude: thô thiển, thô sơ.
supersubtle

A supersubtle detail in the painting was only visible under a magnifying glass.

tính từ
  1. quá tinh vi, quá tinh tế, quá tế nhị

Từ chứa "supersubtle"