supertonic

/'sju:pə'tɔnik/
Học thuật
Thân thiện
supertonic

The pianist plays the supertonic in the ascending scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Âm chủ trên: Bậc thứ hai của một thang âm (gam) trưởng hoặc thứ, nằm ngay trên âm chủ (tonic). một trong những âm quan trọng trong hệ thống hòa âm cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the key of C major, the supertonic is D. (Trong giọng Đô trưởng, âm chủ trên .)
    • The chord built on the supertonic is often used in cadences. (Hợp âm xây dựng trên âm chủ trên thường được sử dụng trong các công năng hòa âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Supertonic chord": Hợp âm chủ trên. Đây hợp âm được xây dựng trên bậc II của thang âm. Trong hòa âm cổ điển, hợp âm này thườngdạng hợp âm thứ (trong gam trưởng) hoặc hợp âm giảm (trong gam thứ tự nhiên) đóng vai trò quan trọng trong tiến trình hòa âm.
    • The progression from the supertonic to the dominant is very common. (Tiến trình từ hợp âm chủ trên đến hợp âm át rất phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonic (n): Âm chủ. Bậc I trung tâm ổn định của một thang âm.
  • Mediant (n): Âm trung. Bậc III của thang âm.
  • Subdominant (n): Âm hạ át. Bậc IV của thang âm.
  • Dominant (n): Âm át. Bậc V của thang âm, xu hướng mạnh mẽ dẫn về âm chủ.
Từ đồng nghĩa
  • Second degree (of the scale): Bậc hai (của thang âm). Đây cách gọi mô tả chính xác vị trí của .
  • Roman numeral II: Số La II. Cách ký hiệu phổ biến trong phân tích hòa âm để chỉ hợp âm/chức năng xây dựng trên bậc này.
supertonic

The pianist plays the supertonic in the ascending scale.

danh từ
  1. (âm nhạc) âm chủ trên