supervision
/,sju:pə'viʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giám sát: Hành động theo dõi, kiểm tra và hướng dẫn một người, một nhóm người hoặc một hoạt động để đảm bảo mọi việc được thực hiện đúng đắn, an toàn và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants sont sous la supervision d'un adulte. (Trẻ em đang được giám sát bởi một người lớn.)
- La construction du pont nécessite une supervision technique stricte. (Việc xây dựng cây cầu đòi hỏi sự giám sát kỹ thuật nghiêm ngặt.)
- Il a accompli son travail avec une supervision minimale. (Anh ấy đã hoàn thành công việc của mình với sự giám sát tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être placé sous la supervision de quelqu'un": được đặt dưới sự giám sát của ai đó.
- Le stagiaire est placé sous la supervision du chef de service. (Thực tập sinh được đặt dưới sự giám sát của trưởng phòng.)
"exercer une supervision": thực hiện việc giám sát.
- Le directeur exerce une supervision sur tous les projets. (Giám đốc thực hiện việc giám sát tất cả các dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Superviser (động từ): giám sát.
- Il doit superviser l'équipe de nuit. (Anh ấy phải giám sát đội làm ca đêm.)
Superviseur (danh từ giống đực): người giám sát.
- Le superviseur est responsable de la qualité. (Người giám sát chịu trách nhiệm về chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Contrôle (danh từ giống đực): sự kiểm soát, kiểm tra.
- Surveillance (danh từ giống cái): sự theo dõi, giám sát.
Các cụm từ liên quan
Travail de supervision: công việc giám sát.
- Son travail de supervision est très exigeant. (Công việc giám sát của anh ấy rất đòi hỏi.)
Manque de supervision: sự thiếu giám sát.
- L'accident est dû à un manque de supervision. (Tai nạn là do sự thiếu giám sát.)
danh từ giống cái
- sự giám sát