supination

/,sju:pi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
supination

A physical therapist demonstrates supination to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học, Giải phẫu học):
    • Sự lật ngửa, tư thế ngửa: Cử động xoay của cánh tay bàn tay sao cho lòng bàn tay hướng lên trên hoặc ra phía trước. Đây một trong hai chuyển động chính của cẳng tay bàn tay (cùng với sấp - pronation).
    • Tư thế nằm ngửa: Trong một số ngữ cảnh y học rộng hơn, có thể chỉ tư thế nằm ngửa của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The physical therapist checked the patient's range of motion, including supination and pronation of the wrist. (Nhà trị liệu vật kiểm tra phạm vi chuyển động của bệnh nhân, bao gồm cả động tác sấp ngửa của cổ tay.)
    • After the injury, his ability to perform supination was limited. (Sau chấn thương, khả năng thực hiện động tác lật ngửa bàn tay của anh ấy bị hạn chế.)
    • A proper bicep curl involves supination of the forearm at the top of the movement. (Một động tác cuốn tay trước đúng kỹ thuật bao gồm việc lật ngửa cẳng tayđỉnh của chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thể thao thể hình: Động tác "supination" rất quan trọng trong các bài tập như "hammer curl" (cuốn búa) so với "bicep curl" (cuốn tay trước) truyền thống, nhắm vào các nhóm khác nhau.
  • Trong chẩn đoán y khoa: "Supination" có thể được dùng để mô tả tư thế bàn chân, dụ như "supinated foot" (bàn chân ngửa) chỉ tình trạng vòm bàn chân cao, trọng lượng dồn nhiều vào mép ngoài bàn chân khi đi.
Biến thể từ liên quan
  • Supinate (Động từ): Thực hiện động tác lật ngửa.
    • You need to supinate your forearm to fully engage the biceps brachii. (Bạn cần lật ngửa cẳng tay để kích hoạt hoàn toàn tay trước.)
  • Supinator (Danh từ): Tên của một cụ thểcẳng tay chức năng thực hiện động tác supination ( ngửa).
  • Pronation (Danh từ): Động tác đối lập - sự lật sấp (lòng bàn tay hướng xuống dưới hoặc ra phía sau).
Từ đồng nghĩa
  • Outward rotation: Sự xoay ra ngoài (mô tả chuyển động).
  • Palm-up position: Tư thế lòng bàn tay hướng lên.
Thuật ngữ đối lập
  • Pronation: Sự sấp, sự lật sấp bàn tay.
supination

A physical therapist demonstrates supination to a patient.

danh từ
  1. sự lật ngửa (bàn tay)

Từ trái nghĩa