supination
/,sju:pi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Giải phẫu) Sự quay ngửa: Cử động xoay của một bộ phận cơ thể, đặc biệt là cẳng tay hoặc bàn chân, để đưa mặt trước hoặc lòng bàn tay/bàn chân hướng lên trên hoặc ra phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La supination de l'avant-bras est essentielle pour certains mouvements. (Sự quay ngửa cẳng tay là thiết yếu cho một số cử động.)
- Une faiblesse musculaire peut gêner la supination du pied. (Một sự yếu cơ có thể cản trở động tác quay ngửa bàn chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
En supination: Ở tư thế ngửa.
- Tenir un bol en supination. (Cầm một cái bát ở tư thế ngửa tay.)
Mouvement de supination: Cử động quay ngửa.
- Le mouvement de supination de l'avant-bras est opposé à la pronation. (Cử động quay ngửa cẳng tay đối lập với động tác quay sấp.)
Biến thể và từ gần giống
Supinateur (danh từ giống đực): (Giải phẫu) Cơ có chức năng thực hiện động tác quay ngửa.
- Le muscle supinateur de l'avant-bras. (Cơ ngửa của cẳng tay.)
Pronation (danh từ giống cái): (Giải phẫu) Sự quay sấp, động tác ngược lại với "supination".
- La pronation et la supination sont des mouvements complémentaires. (Động tác quay sấp và quay ngửa là những cử động bổ sung cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Rotation externe: Sự xoay ngoài (thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu chi dưới hoặc một số bộ phận khác, có thể tương đương trong một số trường hợp cụ thể).
Các cụm từ liên quan
Supination forcée: Sự quay ngửa cưỡng bức.
- L'examen médical a testé la supination forcée du poignet. (Bài kiểm tra y tế đã thử nghiệm động tác quay ngửa cổ tay cưỡng bức.)
Arc de supination: Cung độ/quỹ đạo của động tác quay ngửa.
- L'arc de supination normal de l'avant-bras est d'environ 90 degrés. (Cung độ quay ngửa bình thường của cẳng tay là khoảng 90 độ.)
danh từ giống cái
- (sinh vật học) sự quay ngửa
- Supination de l'avant-brassự quay ngửa cẳng tay